IDS-3200
Một dòng, 34 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 8 cỡ màn, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.
Chỉ là màn hình — không có máy tính bên trong, phải nối tín hiệu hình từ máy khác.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
- Tản nhiệt
- Có quạt
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 34 / 34 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| IDS-3206G-80VGA1E | 6,5″ · 640 x 480 800 nit · — | — | 0~50°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3206R-80VGA1E | 6,5″ · 640 x 480 800 nit · Điện trở | — | 0~50°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3210EG-23SVA1E | 10,4″ · 800 x 600 230 nit · — | — | 0~45°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3210ER-23SVA1E | 10,4″ · 800 x 600 230 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3210G-40SVA1E | 10,4″ · 800 x 600 400 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3210G-50XGA1 | 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3210P-50XGA1 | 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3210R-40SVA1E | 10,4″ · 800 x 600 400 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3210R-50XGA1 | 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212EG-45SVA1E | 12,1″ · 800 x 600 450 nit · — | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212ER-45SVA1E | 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212G-45SVA1E | 12,1″ · 800 x 600 450 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212G-60XGA1E | 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212P-60XGA1 | 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện dung | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212R-45SVA1E | 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3212R-60XGA1E | 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3215EG-25XGA1E | 15″ · 1024 x 768 300 nit · — | — | 0~45°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3215ER-25XGA1E | 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3215G-40XGA1E | 15″ · 1024 x 768 500 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3215P-50XGA1 | 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3215R-40XGA1E | 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3217EG-25SXA1E | 17″ · 1280 x 1024 250 nit · — | — | 0~45°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3217ER-25SXA1E | 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3217ER-25SXA3E | 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3217G-35SXA1E | 17″ · 1280 x 1024 350 nit · — | — | -20~60°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3217R-35SXA1E | 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở | — | -20~60°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3218WG-30HDA1 | 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · — | — | 0~55°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3218WP-30HDA1 | 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · Điện dung | — | 0~55°C Có quạt · — | — — | ||
| IDS-3218WR-30HDA1 | 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · Điện trở | — | 0~55°C Có quạt · — | 1 COM — | ||
| IDS-3219G-35SXA1E | 19″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC | 1 COM — | ||
| IDS-3219R-35SXA1E | 19″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC | 1 COM — | ||
| IDS-3221WG-25FHA1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · — | — | 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC | — — | ||
| IDS-3221WP-25FHA1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | — | 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC | 1 COM — | ||
| IDS-3221WR-25FHA1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | — | 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC | 1 COM — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.