EN
Khối màn hình Advantech

IDS-3100

Một dòng, 38 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 9 cỡ màn, 3 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Chỉ là màn hình — không có máy tính bên trong, phải nối tín hiệu hình từ máy khác.

IDS-3100

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Có quạt

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
Cảm ứng

Hiện 38 / 38 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
IDS-3106N-80VGA1E 6,5″ · 640 x 480 800 nit · — 0~50°C Có quạt · —
IDS-3106R-80VGA1E 6,5″ · 640 x 480 800 nit · Điện trở 0~50°C Có quạt · —
IDS-3110EN-23SVA1E 10,4″ · 800 x 600 230 nit · — 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110ER-23SVA1E 10,4″ · 800 x 600 230 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110N-40SVA1E 10,4″ · 800 x 600 400 nit · — -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110N-50XGA1E 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · — -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110P-50XGA1E 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110R-40SVA1E 10,4″ · 800 x 600 400 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3110R-50XGA1E 10,4″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3112EN-45SVA1E 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Không cảm ứng 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3112ER-45SVA1E 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3112N-45SVA1E 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Không cảm ứng -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3112N-60XGA1E 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Không cảm ứng -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3112P-60XGA1 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện dung -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3112R-45SVA1E 12,1″ · 800 x 600 450 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3112R-60XGA1E 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3115EN-25XGA1E 15″ · 1024 x 768 300 nit · — 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3115ER-25XGA1E 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3115N-40XGA1E 15″ · 1024 x 768 500 nit · — -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3115N-K2XGA1E 15″ · 1024 x 768 1200 nit · — -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3115P-50XGA1 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện dung -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3115P-K2XGA1E 15″ · 1024 x 768 1200 nit · Điện dung -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3115R-40XGA1E 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3117EN-25SXA1E 17″ · 1280 x 1024 250 nit · — 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3117ER-25SXA1E 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3117ER-25SXA3E 17″ · 1280 x 1024 250 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3117N-35SXA1E 17″ · 1280 x 1024 350 nit · — -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC
IDS-3117R-35SXA1E 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở -20~60°C Có quạt · 100–240 VDC 1 COM
IDS-3118WN-30HDA1E 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · — 0~55°C Có quạt · —
IDS-3118WP-30HDA1E 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · Điện dung 0~55°C Có quạt · —
IDS-3118WR-30HDA1E 18,5″ · 1366 x 768 300 nit · Điện trở 0~55°C Có quạt · — 1 COM
IDS-3119N-35SXA1E 19″ · 1280 x 1024 350 nit · — 0~45°C Có quạt · — 1 COM
IDS-3119R-35SXA1E 19″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · — 1 COM
IDS-3121WN-25FHA1E 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · — 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC 1 COM
IDS-3121WP-25FHA1E 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC 1 COM
IDS-3121WR-25FHA1E 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở 0~45°C Có quạt · 12–5 VDC 1 COM
IDS-3127WG-30FHA1 27″ · 1920 x 1080 300 nit · — 0~45°C Có quạt · —
IDS-3127WP-30FHA1 27″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung 0~45°C Có quạt · —

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu