Bỏ qua tới nội dung
EN
CESIPC WPC-W2192A-G (Core i7-10510U) - Panel PC 21.5" IP67/IP69K
Panel PC CESIPC WPC-W21

WPC-W2192A-G-I7

Panel PC công nghiệp CESIPC WPC-W2192A-G thân thép không gỉ SUS304 nguyên khối, đạt chuẩn chống nước/bụi IP67/IP69K, chịu được hoá chất tẩy rửa và vệ sinh áp lực cao, nguồn vào dải rộng 9-36V DC, tích hợp SafeCore giúp phục hồi hệ thống sau mất điện; trang bị CPU Intel Core i7-10510U (thế hệ 10) và màn hình cảm ứng điện dung 21.5 inch Full HD.

  • Vỏ thép không gỉ SUS304 nguyên khối, chịu rửa acid/kiềm và vệ sinh áp lực cao, đạt chuẩn IP67/IP69K
  • Nguồn vào DC dải rộng 9-36V phù hợp môi trường điện công nghiệp phức tạp
  • Tự động khôi phục nguồn ở cấp phần cứng, phù hợp vận hành không người trực
  • Hỗ trợ TPM 2.0 bảo mật phần cứng, đảm bảo toàn vẹn hệ thống

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã WPC-W2192A-G-I7 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional)
Kiểu lắp đặtVESA Mount
Kích thước (mm)570 x 366.6 x 56
Khối lượng (kg)8.4
Cấp bảo vệ IPIP67/IP69K
Chứng nhậnISO9001:2015, CCC, CE, BIS, FCC

Máy tính

CPUCore i7-10510U
RAMDDR4 · tối đa 32GB
Lưu trữmSATA SSD
GPUIntel UHD Graphics 620
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (RS485/422 optional)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 2.0
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 (FHD, 16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngP-CAP 10 point (projected capacitive)
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP67/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

Waterproof circular connector to USB Type-A cable
10-pin waterproof circular connector to DB9 cable (Serial Cable)
Waterproof circular connector to LAN RJ45 cable

Cấu hình khác cùng dòng WPC-W21

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng WPC-W21 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-200/P2302
21,5″ · Core Ultra Processor (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →