Bỏ qua tới nội dung
EN
P1201-X6425E-R11
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Cincoze P1201 · khối máy tính rời

P1201-X6425E-R11

Máy tính công nghiệp nhúng siêu mỏng Cincoze P1201-X6425E-R11 trang bị vi xử lý Intel Atom x6425E 4 nhân, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 70°C, nguồn điện đầu vào 9-48 VDC và khả năng chống rung xóc mạnh mẽ. Thiết kế công nghệ CDS độc quyền cho phép dễ dàng chuyển đổi thành máy tính bảng điều khiển (Panel PC).

  • Thiết kế siêu mỏng 41.5 mm, phù hợp lắp đặt trong không gian giới hạn như tủ điều khiển, máy móc sản xuất, xe tự hành AGV
  • Công nghệ CDS (Convertible Display System) độc quyền hỗ trợ kết nối linh hoạt với các màn hình hiển thị công nghiệp
  • Đạt chuẩn chống rung 5G, chống sốc 50G và các tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC EN 61000-6-2, EN 61000-6-4
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C, bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực nguồn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã P1201-X6425E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (PassMark BurnInTest: 100% CPU, 2D/3D Graphics, using extended temperature range components, Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48 VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, VESA, CDS, DIN Rail
Kích thước (mm)204.5 x 149 x 41.5
Khối lượng (kg)1.54
Chống rung5 Grms (5-500 Hz) / 1 Grms (10-500 Hz) — IEC60068-2-64 / IEC60068-2-6
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-6-2, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 SO-DIMM 3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Drive Bay (SATA 3.0) · mSATA Socket (SATA 3.0, shared with Mini-PCIe slot)
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485 with Auto Flow Control (Supports 5V/12V), DB9
LAN2× 1 GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps), Type A · 1× USB USB 2.0 (480Mbps), Type A
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA · 1× CDS Connector
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× SIM Socket · 1× M.2 · 2× CFM Interface · 1× CDS Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug and Tubes, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng P1201 · khối máy tính rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng P1201 · khối máy tính rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

Atom Processor x7211RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i2305-WT-E3845 Arbor EmCORE-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1101 Arbor PBE-1100
4× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Atom x7433RE · 1× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i2801-WT-6211E-4GB Arbor EmQ-i28
Atom x6211E · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →