MIC-3890DC-A1D1
Bộ nguồn DC-DC 300W chuẩn 3U CompactPCI Serial, dải điện áp đầu vào rộng 16.6-160VDC, đạt tiêu chuẩn đường sắt EN50155, thiết kế chịu nhiệt độ hoạt động -40°C đến +85°C và hỗ trợ tính năng dự phòng 1+1 hot-swap.
- Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng từ -40°C đến +85°C
- Dải điện áp đầu vào DC rộng từ 16.6VDC đến 160VDC (danh định 110VDC)
- Đạt tiêu chuẩn EN50155 Class S2 & C2 ứng dụng cho tàu hỏa/đường sắt
- Hỗ trợ dự phòng 1+1, hot-swappable và chia sẻ dòng điện chủ động (active current sharing)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3890DC-A1D1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 85 °C (with air flow and derating) |
|---|---|
| Nguồn điện | 16.6-160VDC |
| Đầu nối nguồn | FCI 51939-667LF |
| Kiểu lắp đặt | 3U x 8HP CompactPCI Serial |
| Chống rung | 10Grms (10Hz~2000Hz) |
| Chứng nhận | EN50155 Class S2, EN50155 Class C2 |
Máy tính
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
|---|
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| MIC-330 | 3U CompactPCI serial Intel 9th gen. processor blade |
|---|---|
| MIC-330V2 | 3U CompactPCI serial Intel 11th gen. processor blade |
| MIC-332 | 3U CPCI-S carrier, AGX Orin |
| MIC-3810 | 3U CPCI-serial PCIe carrier board |
| MIC-3820 | 3U CPCI-serial SATA carrier board |
| MIC-3811 | 3U CPCI-serial dual Mini-PCIe carrier board |
| MIC-3954 | 3U CPCI-S Quad Mini-PCIe & M.2 carrier board |
| MIC-3860 | 3U CompactPCI serial 4 Ports 2.5GBASE-T Ethernet board |
| MIC-3821 | 3U CompactPCI serial M.2 PCIe/NVMe SSD carrier board |
| MIC-3812 | 3U CompactPCI serial MXM carrier board |
| MIC-3861 | CPCI-S 10G Ethernet board |
| MIC-3850 | CPCI-S LAN Switch board |
| MIC-300B | 3U CPCI-S 84HP Chassis 8slot BP Fanless |
| MIC-300A1 | 3U CPCI-S 84HP Chassis with 8-slot B Fan |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
MIC-3023A1-L1S1 MIC-3023A1-L1S2 MIC-3042C-AE MIC-3042CE MIC-3329C1-D2E Atom E3845 MIC-3329C2-D2E Atom E3845 MIC-3329C3-D2E Atom E3845 MIC-3329R1-D1E
Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →