MIC-3812V2-2000A
Bo mạch carrier 3U 8HP CompactPCI Serial thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn đường sắt khắt khe EN50155, EN50121-3-2 và EN50121-4, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 70°C. Hỗ trợ module GPU NVIDIA Ada Lovelace SKY-MXM-2000A công suất tối đa 60W.
- Tuân thủ tiêu chuẩn ngành đường sắt EN50155, EN50121-3-2, EN50121-4 và PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R2.0)
- Dải nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt -40 ~ 70°C, khả năng chịu rung 2 Grms và chống sốc 10 G
- Giao tiếp CompactPCI Serial fat pipe slot với chuẩn PCIe x8
- Tích hợp module GPU NVIDIA Ada Lovelace SKY-MXM-2000A
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3812V2-2000A trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (Phụ thuộc vào module MXM và giải pháp tản nhiệt) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Khe CompactPCI Serial 3U 8HP |
| Kích thước (mm) | 100 x 160 |
| Khối lượng (kg) | 0.66 |
| Chống rung | 2 Grms — random (5 Hz ~ 500 Hz) |
| Chứng nhận | EN50121-4, EN50121-3-2, EN50155, PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R2.0) |
Máy tính
| GPU | SKY-MXM-2000A |
|---|---|
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0 · 2× DisplayPort 1.4a |
|---|---|
| Mở rộng | 1× MXM 3.1 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| MIC-330 Series | 3U CPCI-Serial Intel 9th Gen. Processor Blade |
|---|---|
| MIC-330V2 Series | 3U CPCI-Serial Intel 11th Gen. Processor Blade |
| MIC-3821 Series | 3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board |
| MIC-300A Series | 3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan |
| MIC-3890DC | 3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in / 12V out, 300W |
| MIC-3890AC | 3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
MIC-3023A1-L1S1 MIC-3023A1-L1S2 MIC-3042C-AE MIC-3042CE MIC-3329C1-D2E Atom E3845 MIC-3329C2-D2E Atom E3845 MIC-3329C3-D2E Atom E3845 MIC-3329R1-D1E
Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →