Bỏ qua tới nội dung
EN
MIC-360-B1S1
  • -40~55°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 1Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-300

MIC-360-B1S1

Bo mạch máy tính công nghiệp 6U CompactPCI Advantech MIC-360-B1S1 chịu nhiệt độ rộng từ -40°C đến 55°C, trang bị vi xử lý Intel Core i5-13600HRE thế hệ 13, RAM DDR5 lên đến 64GB và khe cắm mở rộng XMC/M.2 NVMe tốc độ cao.

  • Dải nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt -40 ~ 55°C, chống rung 2Grms chuẩn công nghiệp
  • Chuẩn bo mạch 6U CompactPCI đáp ứng các hệ thống công nghiệp và thiết bị sản xuất đòi hỏi độ bền cao
  • Trang bị vi xử lý Intel Core i5-13600HRE 12 nhân 16 luồng thế hệ 13
  • Bộ nhớ DDR5 5200 MT/s tối đa 64GB (32GB onboard + 1 khe SO-DIMM), hỗ trợ IBECC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-360-B1S1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 55 °C (depends on forced-air cooling airflow)
Kiểu lắp đặtCompactPCI 6U Slot
Kích thước (mm)233.35 x 160.0
Chống rung2Grms / Sine 4.4mm@5-15Hz, 2G@15-500Hz — 5-500 Hz
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, PICMG 2.16 R1.0, PICMG 2.1 R2.0, PICMG 2.0 R3.0

Máy tính

CPUIntel Core i5-13600HRE
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× M.2 2242/2280 NVMe (M Key) · Onboard Nand Flash SATA-III
GPUIntel Iris Xe Graphics eligible
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 (RJ45)
LAN3× 2.5GbE Intel I226
USB1× USB USB 3.2 Gen2 Type-A · 1× USB USB Type-C (DP Alt mode)
Xuất hình1× DisplayPort 1.4a · 1× USB Type-C (DisplayPort Alternate Mode)
Mở rộng1× XMC connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

MIC-360-R1S1RTM module with 4 LAN ports, DVI-D, DP ports, 3 2.5G LAN, 2 x M.2 NVME
MIC-3666Dual 10 Gigabit Ethernet XMC
MIC-3667Quad copper (RJ-45) Gigabit Ethernet XMC
MIC-3042CE4U CompactPCI Enclosure w/o CT-Bus, no PSU

Cấu hình khác cùng dòng MIC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →