ITA-5831-L7A1E
Máy tính công nghiệp không quạt đạt chuẩn EN 50155 dùng cho ứng dụng đường sắt, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng -40~70°C, cổng kết nối M12 chống rung sốc tốt, trang bị vi xử lý Intel Core i7-6822EQ và bộ nhớ onboard 8GB.
- Tuân thủ hoàn toàn tiêu chuẩn đường sắt EN 50155:2017 OT4 và chống rung sốc IEC 61373 body mount class B
- Đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra EMC EN 50121-3-2 / EN 50121-4 và chống cháy EN 45545-2 HL3
- Sử dụng đầu nối M12 chắc chắn cho các cổng giao tiếp và nguồn điện
- Hỗ trợ mô-đun lưu trữ và mô-đun I/O dạng Easy-swap dễ dàng thay thế
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (with Industrial SSD) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC |
| Đầu nối nguồn | M12 S-coded 4-pin male |
| Kiểu lắp đặt | Wall-mount |
| Kích thước (mm) | 220 x 88 x 197.2 |
| Chống rung | Body mount class B — IEC 61373 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 (IP50 với nắp đậy I/O) |
| Chứng nhận | EN 50155 OT4, EN 50121-3-2, EN 50121-4, EN 45545-2 HL3, IEC 61373, CE, FCC Class A, CCC, BSMI, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-6822EQ |
|---|---|
| Chipset | QM170 |
| RAM | DDR4 2133MHz Onboard · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 3× 2.5" SSD Easy-swap · 1× mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics 530 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× DB9 RS-232/422/485 (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 3× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT |
| USB | 2× USB USB 3.0 Type-A · 1× USB USB 2.0 M12 A-coded |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× DVI-I |
| Mở rộng | 3× Mini PCIe · 2× SIM Slot |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)
| ITA-EM-ST61-10A1E | Single Easy-swap storage tray, support 1 x 2.5" SSD (7mm/9.5mm) |
|---|---|
| ITA-EM-EC61-00A1 | ASS'Y ITA-EM-EC61 A1 01 DB37, mPCIe Riser, coating (DB9*2+SMA*10) |
| ITA-EM-EC63-00A1 | miniPCIe to M.2 B key for 5G 3042/3052 |
| EXM-CMPF1-M2E01E | M.2(NGFF) to MiniPCIe KEY-E Adapter 2230/2242 for WIFI6 |
| EXM-CMPF1-M2A01E | M.2(NGFF) to MiniPCIe KEY-A Adapter |
| FRU-ITAUSB-0001 | External USB cable: M12 A-code to USB Type A, 10cm |
| FRU-ITALAN-0003 | External LAN cable: M12 x-code to RJ45, 10cm |
| FRU-ITAPWR-0001 | External Power cable: M12 S-code to 2pin Terminal Block, 10cm |
| FRU-ITADISPLAY-0001 | External Y cable: DVI 29P(M) to DVI 29P(F)+D-SUB 15P(F), 18cm |
| FRU-ITAAUD-0001 | External M cable: D-SUB 9P(M)/JACK 20cm Audio testing cable |
| 1960072098N072 | ITAM Panel: DB9 x 1 for ITA-5831 w/o ICON |
| 1950024866N031 | ITAM Panel: DB9 x 2 for ITA-5831 w/o ICON |
| 1950024866N021 | ITAM Panel: QMA x 10 for ITA-5831 w/o ICON |
| 1950024866N002 | ITAM Panel: DB37 x 1 for ITA-5831 w/o ICON |
| 1960072098N022 | ITAM Panel: DVI x 1 for ITA-5831 w/o ICON |
| 1960072087N021 | ITAM Panel: M12 x 2 for ITA-5831 w/o ICON |
Cấu hình khác cùng dòng ITA-5800
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.