Bỏ qua tới nội dung
EN
ITA-3650
  • -25~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-3600

ITA-3650-00A1

Máy tính công nghiệp không quạt Advantech ITA-3650 chuyên dụng cho quản lý giao thông, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -25 ~ 60 °C, nguồn DC 9 ~ 36V, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel thế hệ 6 & 7 và trang bị sẵn RAM DDR4 8GB onboard.

  • Thiết kế không quạt hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -25 ~ 60 °C
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9 ~ 36V DC kết nối qua Terminal Block 4-pin
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Desktop Core thế hệ 6 & 7 (Skylake / Kaby Lake)
  • Bộ nhớ RAM 8GB DDR4 onboard, mở rộng tối đa 32GB qua khe SO-DIMM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-3650-00A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 60 °C (with 35W TDP CPU and industrial SSD (-25 ~ 50°C with 51W/54W/65W TDP CPU))
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn4-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall mount
Kích thước (mm)210 x 76 x 240
Chứng nhậnCE/FCC, CCC, BSMI, UL, RoHS

Máy tính

ChipsetH110
RAMDDR4 2133 MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× 2.5" storage bay · mSATA
GPUIntel HD Graphics 630/610/530/510
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 · 4× RS232
LAN2× 10/100/1000 Mbps 1 x Intel I210; 1 x Intel I219LM
USB4× USB 3.0 · 2× USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI · 1× DP (Box Header on board)
Mở rộng1× Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
96PSA-A150W19P4-3ADP A/D 100-240V 150W 19V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm
1702002605-01Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm
1702031801Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm
1700000596-11Power Cord CCC 3P 10A 250V 183cm

Cấu hình khác cùng dòng ITA-3600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-3600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →