Bỏ qua tới nội dung
EN
ITA-260V1-11A1
  • -40~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 6Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-200

ITA-260V1-11A1

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt hiệu năng cao kèm bo mở rộng cho các ứng dụng ven đường và đường sắt. Thiết kế dải nhiệt -40 đến 60°C, chuẩn EN50121-4, nguồn DC 9-48V, hỗ trợ 2 cổng quang SFP, khe SIM, khe M.2/MiniPCIe mở rộng và vi xử lý Intel Core i7-1185GRE.

  • Trang bị bo mạch mở rộng gồm 2 cổng quang SFP và khe nano SIM
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 đến 60°C
  • Đạt tiêu chuẩn ngành đường sắt EN50121-4
  • Hỗ trợ nguồn đầu vào DC rộng từ 9 đến 48V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-260V1-11A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 60 °C (with Intel Core i7-1185GRE)
Nguồn điện9-48V
Đầu nối nguồnPhoenix contact 4-pin connector w/ lock
Kiểu lắp đặtDIN Rail, Wall Mount
Kích thước (mm)100 x 150 x 120
Chứng nhậnEN50121-4, CE/FCC Class-B, CCC, UL, CB, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i7-1185GRE
RAMDDR4 2400/2666/3200 MHz SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2.5" SATA SSD bay · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN4× 100/1000/2500 Mbps Intel I226-LM / Intel i210AT · 2× 100/1000/2500 Mbps Intel I210IS (SFP)
USB2× USB 3.0 · 2× USB 2.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe · 2× Mini PCIe · 2× M.2 · 1× nano SIM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng ITA-200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1970E-M12-PISC Arbor ARES-1900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 8× COM · 3× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →