Bỏ qua tới nội dung
EN
Intel® Celeron™ J1900 Fanless Compact System with 8GB on board
  • -25~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 12Cổng COM
  • 4Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-1700

ITA-1711N-10A1

Máy tính công nghiệp mở rộng truyền thông, thiết kế không quạt nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt độ -25~60°C, hỗ trợ nguồn DC 9~36V và đạt chuẩn IP5x. Trang bị chip Intel Celeron J1900 quad-core 2.0 GHz, 8GB RAM DDR3 onboard, tích hợp 12 cổng COM, 48-bit GPIO, 4 cổng LAN GbE và 6 cổng USB.

  • Mở rộng tối đa kết nối truyền thông với 12 x COM ports và 48-bit GPIO
  • Thiết kế nhỏ gọn, không quạt (Fanless compact system)
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 60°C (không HDD)
  • Hỗ trợ dải nguồn vào rộng 9~36 V DC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-1711N-10A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 60 °C (w/o HDD)
Nguồn điện9~36 V DC
Kiểu lắp đặtMounting bracket
Kích thước (mm)220 x 80 x 190
Cấp bảo vệ IPIP5x

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3 1333 · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA · 2.5" HDD/SSD · Easy swap SATA slim/CompactFlash module
GPUEmbedded Intel Gen 7 Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM12× RS-232/422/485
LAN4× 10/100/1000 Mbps Intel I211
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× LVDS
Mở rộng1× Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PCA-5650-00A1EMini PCIe VGA card
9891B17120EDP to VGA board
96PSA-A60W12P2-3Adapter 100-240V 60W 12V
1700000596-11Power cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1.83 M
1702002600-01Power cord UL/CSA (USA) 125V 10A, 3P, 1.83 M
1700018704Power Cord BSI 2P 10A 250V 180cm
1702002605-01Power cord (EU) 10A/16A, 250V, 3P, 1.83 M

Cấu hình khác cùng dòng ITA-1700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-1700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-142-2J64-R8S128 Arbor SB-142
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3300-J1900 Arbor IEC-3300
Celeron J1900 (soldered onboard) · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →