Bỏ qua tới nội dung
EN
IPC-730 Barebone PC
  • 0~40°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 7Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech IPC-700

IPC-730-Q785A1U

Máy tính công nghiệp barebone thiết kế dạng Desktop/Wallmount hỗ trợ lắp đặt linh hoạt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp với bộ nguồn 850W 80 Plus Gold. Hệ thống trang bị bo mạch chủ AIMB-788 Chipset Q670E, hỗ trợ vi xử lý Intel Core thế hệ 12/13/14, bộ nhớ DDR5 tối đa 192GB và không gian rộng tối ưu cho các dòng card GPU kích thước lớn.

  • Khả năng tản nhiệt tối ưu cho hiệu suất và độ tin cậy hệ thống cao trong môi trường công nghiệp
  • Thiết kế lắp đặt linh hoạt dạng Desktop hoặc Wallmount
  • Không gian bên trong được tối ưu hóa hỗ trợ các card GPU kích thước lớn (chiều dài tối đa 390mm, chiều cao 147mm)
  • I/O mặt trước giúp dễ dàng đi dây và bảo trì
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
25.000.000đ – 40.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IPC-730-Q785A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện100-240V~, 50-60Hz
Kiểu lắp đặtDesktop, Wallmount
Kích thước (mm)365 x 206 x 450
Khối lượng (kg)10.3
Chống rung1 Grms
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, CB, UL

Máy tính

ChipsetIntel Q670E
RAMDDR5 Non-ECC UDIMM · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ4× SATA 3.0 · M.2 Gen4 PCIe x4 M-key 2280
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe7

Kết nối & I/O

COM6× 5 x RS-232, 1 x RS-232/422/485
LAN2× LAN1: Intel I219-LM (PHY), LAN2: Intel I210-AT
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 4× USB USB 3.2 Gen 1 · 7× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP · 1× VGA
Mở rộng2× PCIe x16 · 2× PCIe x8 · 2× PCIe x4 · 1× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PCA-TPMSPI-00A1UTPM 2.0 Module
17000022042-port USB 2.0 cable w/ BKT(27 cm)
1700028292-012-port USB 3.0 cable w/ BKT(30 cm)
1970005349T000CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=35~65W)
1970005436T001CPU cooler for 2U, 4U, and wallmount chassis (for CPU Base Power=125W)
1701090401Single COM port cable(40 cm)
1701092300Dual COM port cable(28.5 cm)
1700022749-13SATA power cable

Cấu hình khác cùng dòng IPC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IPC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8212(W) Arbor FPC-8200
4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1101-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →