Bỏ qua tới nội dung
EN
IPC-730 Barebone PC
  • 0~40°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 5Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech IPC-700

IPC-730-B685A1U

Máy tính công nghiệp barebone thiết kế lắp đặt Desktop/Wallmount với bộ nguồn công suất 850W Gold, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 40 °C và khả năng chống rung xóc chuẩn công nghiệp. Hệ thống trang bị bo mạch chủ AIMB-723 ATX chipset B650, tương thích các dòng vi xử lý AMD Ryzen Embedded 9/7/5 thế hệ mới.

  • Thiết kế chắc chắn hỗ trợ lắp đặt dạng Desktop hoặc Wallmount
  • Tối ưu hóa khả năng tản nhiệt đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy vận hành liên tục
  • Không gian bên trong rộng rãi hỗ trợ card đồ họa GPU kích thước lớn (dài tối đa 390mm, cao 147mm)
  • Thiết kế cổng I/O phía trước giúp thuận tiện đi dây và bảo trì
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
23.300.000đ – 38.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IPC-730-B685A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện100-240V AC
Kiểu lắp đặtDesktop, Wallmount
Kích thước (mm)365 x 206 x 450
Khối lượng (kg)10.3
Chống rung1 Grms
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, CB, UL

Máy tính

ChipsetB650
SocketAM5
RAMDDR5 · 4 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ4× SATA 3.0 · NVMe M.2 (Gen4 PCIe x2 M-key 2280)
GPUAMD Radeon Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe5

Kết nối & I/O

COM5× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× Intel I226-V
USB4× USB USB 3.2 Gen 2 · 4× USB USB 3.2 Gen 1 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP · 1× VGA
Mở rộng1× PCIe x16 · 3× PCIe x4 · 1× PCIe x1 · 1× PCI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

PCA-TPMSPI-00A1UTPM 2.0 Module
17000022042-port USB 2.0 cable w/ BKT(27 cm)
1700028292-012-port USB 3.0 cable w/ BKT(30 cm)
1701090401Single COM port cable(40 cm)
1701092300Dual COM port cable(28.5 cm)
1700022749-13SATA power cable
20706WX1HS0087img W10 21HL AIMB-723 64b 21H2 ENU
20706WX1VS0087img W10 21VL AIMB-723 64b 21H2 ENU
20706WLH1S0056img W11 24HL AIMB-723 64b 24H2 ENU
20706WLV1S0056img W11 24VL AIMB-723 64b 24H2 ENU
20706U22DS0047img UbuntuD AIMB-723 64b 22.04 ENU

Cấu hình khác cùng dòng IPC-700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IPC-700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1001P-E Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8212(W) Arbor FPC-8200
4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1101-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →