Bỏ qua tới nội dung
EN
HPC-6120-65ZX
  • 0~40°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 5Cổng LAN
  • 4Khe PCIe
Máy tính công nghiệp Advantech HPC-6100

HPC-6120-65ZX

Máy chủ tăng tốc công nghiệp Edge Accelerator Server 1U thiết kế ngắn 18 inch, trang bị nguồn Platinum 650W 1+0, hỗ trợ card GPU công suất cao lên đến 300W có quạt chủ động. Tích hợp vi xử lý Intel Xeon W & Core thế hệ 10, bộ nhớ RAM DDR4 ECC tới 128GB và chống chịu va đập/rung động công nghiệp.

  • Thiết kế 1U short-depth 18 inch tiết kiệm diện tích lắp tủ rack công nghiệp
  • Nguồn công suất cao 650W Platinum 1+0 non-redundancy
  • Hỗ trợ mở rộng card GPU hiệu năng cao công suất lên tới 300W với quạt làm mát chủ động
  • Tương thích bộ vi xử lý Intel Xeon W và Core i3/i5/i7/i9 thế hệ 10 (TDP lên tới 95W)
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
22.200.000đ – 40.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã HPC-6120-65ZX trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điệnAC 100~240 V
Kiểu lắp đặtRackmount 1U
Kích thước (mm)438 x 44 x 480
Khối lượng (kg)8.5
Chống rung0.3 Grms (Operating) / 2 G (Storage) — 5 ~ 500 Hz

Máy tính

ChipsetIntel W480E
SocketLGA 1200
RAMDDR4 UDIMM · 4 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ2× 2.5" SASII/SATAIII Hot-swap Drive Bay · M.2 2280 B+M key (SATA/PCIe Gen3 x4)
GPUAspeed AST2600 (Supports GPU expansion up to 300W with active cooling fan)
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× Serial port header (internal)
LAN4× 10/100/1000 Mbps Intel I350 · 1× 10/100/1000 Mbps
USB4× USB USB 3.2 · 1× USB Type-A USB (internal)
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× LR Riser · 1× MR Riser · 1× IR Riser

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

968DE0001220" ~ 22" Slide Rail kit
PCA-TPM-00B1ETPM 2.0 module
1960049408N001LGA 1200 CPU heatsink for 1U chassis
1700030122-01GPU power cable for GPU card with PCIE 8P+8P power connector
1700033606-01GPU power cable for GPU card with CPU 8P power connector
1700035589-01GPU power cable for GPU card with CPU 8P to 16P power connector
XSUN-TG15-0650-01650W Power MODULE
98R1610020E1U Front Bezel

Cấu hình khác cùng dòng HPC-6100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng HPC-6100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-9002-P6 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-9202-P6 Arbor FPC-9200
2× COM · 10× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1101-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7912 Arbor FPC-7900
Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Video Advantech
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →