EN
FPM-7211W
Màn hình công nghiệp Advantech FPM-7200

FPM-7211W-P3AE

Màn hình công nghiệp 21.5 inch Full HD thiết kế bền bỉ với mặt trước hợp kim magie đạt chuẩn IP66, dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 55°C, chống rung 1 Grms, trang bị cảm ứng điện dung đa điểm PCAP và đầu vào tín hiệu VGA, DVI-D.

  • Mặt trước hợp kim magie đúc chuẩn IP66 chống nước và bụi, vỏ sau bằng thép SECC bền bỉ
  • Khả năng chống rung 1 Grms (5 ~ 500 Hz) phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Hỗ trợ đa dạng phương thức lắp đặt: Panel, Wall, Desktop và VESA arm (100 x 100 mm)
  • Nguồn cấp 24 VDC sử dụng đầu nối Phoenix jack chốt khóa chắc chắn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã FPM-7211W-P3AE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C
Nguồn điện24 VDC
Đầu nối nguồnPhoenix Jack
Kiểu lắp đặtPanel, Wall, Desktop, VESA (MIS,100,C)
Kích thước (mm)558.4 x 349.8 x 47.7
Khối lượng (kg)8
Chống rung1 Grms — 5 ~ 500 Hz (Operating, Random)
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

Xuất hình1× VGA · 1× DVI-D

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected capacitive (PCAP) 10-point touch
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

1702002600Power Cable US Plug 1.8 M
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801-11Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
PWR-247-DEAdapter 100-240V 60W 24V 2.5A
FPM-1000T-SMKEDesktop Mounting kit for FPM series
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit A800B
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard (A-CLEVER)
PPC-STAND-A1EStand mounting kit

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10 Cincoze CV-100 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/M1101-R10 Cincoze CV-100/M1101
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/M1101-R10 Cincoze CV-200/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CV-221C-R10 Cincoze CV-200 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →