Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-221C
  • 0~60°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
Màn hình công nghiệp Cincoze CV-200 · khung màn hình rời

CV-221C-R10

Mô-đun màn hình công nghiệp 21.5 inch Full HD viền siêu mỏng ≤3mm, thiết kế mặt phẳng đúc nguyên khối đạt chuẩn bảo vệ IP66 mặt trước, hỗ trợ cảm ứng P-Cap chống lóa và công nghệ CDS chuyển đổi linh hoạt.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống bụi nước IP66, tuân thủ tiêu chuẩn EMC môi trường công nghiệp EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2 và đường sắt EN 50155
  • Thiết kế viền siêu mỏng ≤ 3mm, kết cấu cơ khí mặt phẳng đúc nguyên khối (Die-Casting Flat Surface)
  • Màn hình 21.5 inch Full HD (1920x1080) góc nhìn rộng 178°/178°, tuổi thọ đèn nền LED lên đến 50.000 giờ
  • Cảm ứng điện dung P-Cap tích hợp lớp phủ chống lóa (Anti-Glare) và công nghệ nhận diện cảm ứng khi ướt (Wet Touch Tracking)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-221C-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C (With Industrial Grade peripherals; Ambient with air flow)
Kiểu lắp đặtPanel Mount
Kích thước (mm)522.4 x 318.3 x 63.4
Khối lượng (kg)5.28
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN 50121-3-2 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, EN/BS/IEC 61000-6-4: 2019 Class A, EN/BS/IEC 61000-6-2: 2019, EN 50155: 2021 Clause 4.4.6, 13.4.9 (w/ M1101 only), EN 50121-1: 2017

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khung16:9
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPM-721W-P9AE Advantech FPM-700
21,5″ · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
FPM-7211W-P3AE Advantech FPM-7200
21,5″ · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CO-100/M1101
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10 Cincoze CO-100 · khung màn hình rời
21,5″ · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/M1101-R10 Cincoze CS-100/M1101
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10 Cincoze CS-100 · khung màn hình rời
21,5″ · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →