Bỏ qua tới nội dung
EN
EmSMK-i2403 (Atom x5-E3940, 8GB)
Module & mở rộng Arbor EmSMK-i24

EmSMK-i2403-E3940-8GB

Module CPU dạng SMARC 2.0 chịu dải nhiệt mở rộng -20~85ºC, cấp nguồn DC thấp áp +3~5.25V, kích thước nhỏ gọn 82x50mm phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp. RAM 8GB LPDDR4 hàn chết trên board cho độ bền rung sốc cao, dùng CPU Intel Atom x5-E3940.

  • Dải nhiệt mở rộng -20~85ºC
  • RAM LPDDR4 hàn chết trên board, chống rung tốt
  • Hỗ trợ eDP, HDMI, DP++ đồng thời
  • 4 khe PCIe x1 mở rộng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmSMK-i2403-E3940-8GB trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 85 °C
Kích thước (mm)82 x 50

Máy tính

CPUIntel Atom x5-E3940
RAMLPDDR4 · soldered onboard khe · tối đa 8GB
Lưu trữSATA · eMMC (OEM request)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM4× UART (2 x HSUART, 2 x UART)
LAN1× Gigabit Intel i210IT PCIe controller
USB6× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0
Xuất hình1× eDP · 1× DP++ · 1× HDMI
Mở rộng4× PCIe x1 · 2× MIPI-CSI · SDIO/I2S/I2C/SMBus

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

PBS-9015SMARC R2.0 Carrier Board
HS-2403-F1Heat spreader
CBK-02-9015-00Cable Kit: 1 x COM Cable, 1 x SATA Cable

Cấu hình khác cùng dòng EmSMK-i24

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmSMK-i24 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →