Bỏ qua tới nội dung
EN
EmNANO-iX701-WT-x7211RE-4G
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 1Cổng LAN
  • 4Khe PCIe
Module & mở rộng Arbor EmNANO

EmNANO-iX701-WT-x7211RE-4G

Module CPU dạng COM Express Mini Type 10 với CPU và RAM hàn chết trên bo mạch, chịu nhiệt hoạt động -40~85°C và độ ẩm tới 95%, phù hợp tích hợp vào thiết bị biên công nghiệp cần thiết kế nhỏ gọn, ít hao điện.

  • Chịu nhiệt độ hoạt động -40~85°C, đáp ứng môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU và RAM LPDDR5 hàn chết trên bo mạch, tăng độ bền khi rung sốc
  • Tích hợp cổng Ethernet 2.5 Gigabit Intel I226, hỗ trợ Intel Time Coordinated Computing (TCC) cho ứng dụng điều khiển công nghiệp thời gian thực
  • Đồ hoạ tích hợp Intel Gen12 UHD qua eDP/LVDS và DDI, đơn giản hoá thiết kế hiển thị nhúng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-iX701-WT-x7211RE-4G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (requires an additional wave heat sink when operating at 85°C)

Máy tính

CPUIntel® Atom® x7211RE
RAMLPDDR5 4800MT/s (soldered on board) · tối đa 4GB
Lưu trữ2× SATA 3.0 · eMMC 5.1 (OEM Request)
GPUIntel® Gen12 UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

LAN1× 2.5GbE Intel® I226 Series
USB8× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.2
Xuất hình1× LVDS (Single Channel 24-bit, qua eDP/NXP PTN3460) · 1× DDI
Mở rộng4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-X701-F1Heat spreader with threaded standoffs
PBN-9007COM Express Mini evaluation carrier board (EPIC form factor)
CBK-05-9007-00Cable kit: 1 x USB cable, 1 x serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x PS/2 cable

Cấu hình khác cùng dòng EmNANO

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmNANO và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →