EmNANO-i2402-N4200-4GB
Module CPU COM Express Mini Type 10 dải nhiệt hoạt động -20~85°C, dùng Intel Pentium N4200 với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.
- Dải nhiệt hoạt động -20~85°C
- LAN tích hợp Gigabit Ethernet
- Hỗ trợ ổ SSD nhúng Intel (E-SKU)
- Hỗ trợ 2 màn hình độc lập qua LVDS và DDI
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-i2402-N4200-4GB trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 85 °C |
|---|
Máy tính
| CPU | Intel Pentium N4200 2.5GHz |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard (COM Express Mini Type 10) |
| RAM | DDR3L · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2× SATA · eMMC 5.0 (OEM Request, up to 32GB) |
| GPU | Intel Gen9 Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 4 |
Kết nối & I/O
| LAN | 1× Gigabit Intel Ethernet controller i21x series |
|---|---|
| USB | 8× USB USB 2.0 (8 x USB ports, 2 of which are USB 3.0 SuperSpeed) · 2× USB USB 3.0 SuperSpeed |
| Xuất hình | 1× DDI · 1× LVDS single channel 24-bit (qua eDP NXP PTN3460) |
| Mở rộng | 4× PCIe x1 · I2C/SDIO |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| PBN-9007 | COM Express Mini Type 10 carrier board |
|---|---|
| HS-2402-F1-T (N Series) | Heat Spreader AL 84x55x11mm, threaded, w/pad |
| HS-2402-F1-NT (N Series) | Heat Spreader AL 84x55x11mm, through hole, w/pad |
| HS-2402-F1-T (E Series) | Heat Spreader AL 84x55x11mm, threaded, w/pad |
| HS-2402-F1-NT (E Series) | Heat Spreader AL 84x55x11mm, through hole, w/pad |
| CBK-05-9007-00 | Cable kit: 1 x USB cable, 1 x Serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA Power cable, 1 x PS/2 cable |
Cấu hình khác cùng dòng EmNANO-i24
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
EmNANO-i2402-N3350-4GB Celeron N3350 2.4GHz EmNANO-i2402-WT-E3930-4GB Atom x5-E3930 1.3GHz EmNANO-i2402-WT-E3940-4GB Atom x5-E3940 1.6GHz EmNANO-i2402-WT-E3950-4GB Atom x7-E3950 1.6GHz EmNANO-i2402D-N3350-4GB Celeron N3350 2.4GHz EmNANO-i2402D-N4200-4GB Pentium N4200 2.5GHz EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Atom x5-E3930 1.3GHz EmNANO-i2408-WT-E3940-4G Atom x5-E3940 1.6GHz
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · có khe mở rộng
So cạnh nhau →