Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i92U0-WT-1115G4E
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i92

EmETXe-i92U0-WT-1115G4E

Module CPU COM Express Type 6 Compact kích thước nhỏ gọn 95x95mm, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào 8.5V~20V, phù hợp thiết bị công nghiệp cần tiết kiệm diện tích. Trang bị CPU Intel Core i3-1115G4E (thế hệ 11), RAM DDR4 hai kênh.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào 8.5V~20V phù hợp môi trường công nghiệp
  • Kích thước nhỏ gọn 95x95mm, tiết kiệm diện tích lắp đặt
  • CPU Intel Core i3-1115G4E (thế hệ 11) hàn chết trên module
  • Ethernet Intel i219LM PCIe GbE PHY hỗ trợ iAMT quản lý từ xa

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i92U0-WT-1115G4E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ i3-1115G4E
SocketSoldered onboard
Lưu trữ2× SATA 600MB/s
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics (depends on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× GbE Intel® i219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× LCD LVDS (Dual Channel 24-bit) · 1× Analog RGB · 3× DDI
Mở rộng1× PCIe x4 · 4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-92U0-C1Heat sink with Fan (95x95x50mm)
HS-91U0-F2-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-91U0-F2-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705-F1COM Express® Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit (1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables)

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i92

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i92 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i91U0-WT-8145UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i3-8145UE 2.2GHz (Base)/3.9GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6100U Arbor EmETXe-i89
Core i3-6100U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7100U Arbor EmCORE-i90
Core i3-7100U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCOMe-i94U0-WT-1315UE Arbor EmCOMe-i94
Core i3-1315UE 3.3GHz(E-core)/4.5GHz(P-core) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i93M02WT-1220PE Arbor EmCORE-i93
Core i3-1220PE · 6× COM · 2× LAN
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBQ-900L Arbor PBQ-900
5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →