Bỏ qua tới nội dung
EN
13th Gen Intel® U300E WT COMe Compact Type 6 CPU module, -40~85°C
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i94

EmCOMe-i94U0-WT-U300E

Module CPU COM Express Type 6 Compact chịu dải nhiệt rộng -40°C đến 85°C, dùng CPU Intel U300E tiết kiệm điện hàn chết trên board, phù hợp hệ thống công nghiệp cần carrier board nhỏ gọn, chi phí hợp lý.

  • Dải nhiệt hoạt động rất rộng -40°C đến 85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU hàn chết dòng tiết kiệm điện, phù hợp ứng dụng cơ bản chi phí thấp
  • Xuất hình đồng thời tới 4 màn hình qua LVDS, Analog RGB và 3 x DDI
  • Dải điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp nhiều nguồn công nghiệp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i94U0-WT-U300E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® U300E 3.2GHz(E-core)/4.3GHz(P-core)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics (depending on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS (dual channel 24-bit) by default or eDP · 1× Analog RGB (VGA) · 3× DDI
Mở rộng2× PCIe · 8× PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-93U0-C1Heat sink with Fan (95x95x36.5mm)
HS-93U0-F1-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-93U0-F1-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705COM Express® Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i94

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i94 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PBQ-900L Arbor PBQ-900
5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBN-9007 Arbor PBN-9000
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1101 Arbor PBE-1100
4× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBE-1000 R2.1 Arbor PBE-1000
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
PBC-900J Arbor PBC-900
4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →