Bỏ qua tới nội dung
EN
13th Gen Intel Core i5-13600HE COMe Basic Type 6 CPU Module, -40~60°C
  • -40~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i94

EmCOMe-i94M0-13600HE

Module CPU COM Express Type 6 Basic chịu dải nhiệt -40°C đến 60°C, dùng CPU Intel Core i5 thế hệ 13 hàn chết trên board, RAM DDR5 lên tới 64GB, phù hợp hệ thống công nghiệp cần hiệu năng cao và tuỳ biến carrier board riêng.

  • CPU thế hệ 13 Raptor Lake, tối đa 6 nhân hiệu năng + 8 nhân tiết kiệm điện, tới 96 đơn vị xử lý đồ hoạ
  • RAM DDR5 kênh đôi tới 64GB, băng thông 4800MT/s
  • Hỗ trợ NVMe tới 512GB, xuất hình đồng thời tới 4 màn hình
  • Dải điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp nhiều nguồn công nghiệp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i94M0-13600HE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 60 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ i5-13600HE 3.6GHz(E-core)/4.8GHz(P-core)
RAMDDR5 SO-DIMM 4800MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× SATA Gen3 · NVMe BGA SSD (optional, up to 512GB, shares PCIe x4)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics (depending on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS (dual channel 24-bit) by default or eDP, up to 1920x1200@60Hz · 1× Analog RGB (VGA), up to 1920x1200@60Hz · 1× DVI, up to 1920x1200@60Hz (via DDI) · 1× DisplayPort, up to 3840x2160@60Hz (via DDI)
Mở rộng1× PCIe · 2× PCIe · 8× PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-93M0-C1Heat sink 95x125mm, W/FAN+PAD
PBC-1705COM Express Type 6 evaluation carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable Kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i94

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i94 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i90U0-WT-7600U Arbor EmETXe-i90
Core i7-7600U 3.9GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6300U Arbor EmETXe-i89
Core i5-6300U 2.3GHz (Base)/2.8GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7300U Arbor EmCORE-i90
Core i5-7300U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i89M2-6822EQ Arbor EmCORE-i89
Core i7-6822EQ · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →