Bỏ qua tới nội dung
EN
13th Gen Intel® Core™ i7-1365UE WT COMe Compact Type 6 CPU module, -40~85°C
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCOMe-i94

EmCOMe-i94U0-WT-1365UE

Module CPU COM Express Type 6 Compact chịu dải nhiệt rộng -40°C đến 85°C, dùng CPU Intel Core i7 dòng U thế hệ 13 hàn chết trên board, phù hợp hệ thống công nghiệp cần carrier board nhỏ gọn.

  • Dải nhiệt hoạt động rất rộng -40°C đến 85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU hàn chết dòng U tiết kiệm điện, phù hợp thiết kế nhỏ gọn ít toả nhiệt
  • Xuất hình đồng thời tới 4 màn hình qua LVDS, Analog RGB và 3 x DDI
  • Dải điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp nhiều nguồn công nghiệp

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCOMe-i94U0-WT-1365UE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ i7-1365UE 3.7GHz(E-core)/4.9GHz(P-core)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics (depending on CPU SKU)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226 series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS (dual channel 24-bit) by default or eDP · 1× Analog RGB (VGA) · 3× DDI
Mở rộng2× PCIe · 8× PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-93U0-C1Heat sink with Fan (95x95x36.5mm)
HS-93U0-F1-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-93U0-F1-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705COM Express® Type 6 carrier board (ATX form factor)
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCOMe-i94

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCOMe-i94 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i90U0-WT-7600U Arbor EmETXe-i90
Core i7-7600U 3.9GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6300U Arbor EmETXe-i89
Core i5-6300U 2.3GHz (Base)/2.8GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7300U Arbor EmCORE-i90
Core i5-7300U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i89M2-6822EQ Arbor EmCORE-i89
Core i7-6822EQ · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →