PBE-1000 R2.1
Bo mạch evaluation ETX 3.02 dạng ATX, chịu nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, tích hợp Gigabit Ethernet và chẩn đoán POST Code, phù hợp phát triển hệ thống công nghiệp dùng module CPU ETX.
- Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C
- Chẩn đoán lỗi bằng POST Code Diagnostics
- 5 cổng USB 2.0, hỗ trợ đồng thời PCI và ISA legacy
- Multi I/O phụ (COM3, COM4) cho ứng dụng cần nhiều cổng nối tiếp
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PBE-1000 R2.1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 85 °C |
|---|
Máy tính
| Lưu trữ | 2× Ultra ATA · FDD · CompactFlash Type II |
|---|---|
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 3× RS-232 · 1× RS-232/422/485 selectable |
|---|---|
| LAN | 1× theo module CPU |
| USB | 5× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× LVDS · 1× TV-out |
| Mở rộng | 4× PCI · 3× ISA |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)
| CBK-05-1000-00 | Cable kit (1 FDD, 3 Serial, 1 USB, 2 IDE, 1 TV-out) |
|---|
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
4× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau → 5× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 4× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →