DS-3300F-U1A1E
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt DS-330 dạng Book-size nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt 0 đến 60°C, nguồn DC 12-24V, trang bị CPU Intel Atom N97 tối ưu cho hiển thị truyền thông đa phương tiện.
- Thiết kế không quạt kích thước Book-size nhỏ gọn
- Dải nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 60°C
- Nguồn đầu vào dải rộng DC 12-24V
- Bộ vi xử lý Intel Atom N97 4 nhân (TDP 12W)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (with 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24V |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount, VESA Mount |
| Kích thước (mm) | 180 x 150 x 35 |
| Khối lượng (kg) | 1.27 |
| Chứng nhận | CE/FCC Class B, BSMI, CCC, UL, CB, UKCA |
Máy tính
| CPU | Intel Atom N97 |
|---|---|
| Chipset | Integrated in CPU |
| RAM | DDR5 4800 MHz SODIMM · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 M-Key (SATA/PCIe x2) |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (5V/12V Powered, DB9) |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel i226IT |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 Type A · 1× USB USB-C (Support DP 1.4a 4K@60Hz + USB 3.2 Gen1) |
| Xuất hình | 2× HDMI 2.1 TMDS · 1× USB-C (DP 1.4a) |
| Mở rộng | 1× M.2 2242 M-Key · 1× M.2 2230 E-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (33 mã)
| 96PSA-A65W19V1-3 | 19V Power adapter |
|---|---|
| 1990023486N001 | 5 x Thermal PAD for CPU/SSD/WIFI |
| 1990025595N000 | 2 x Thermal PAD for Memory |
| SQR-SD5I8G5K6SNGPB | RAM DDR5 4800 8GB W.T. (Samsung) |
| SQR-SD5I16G5K6SNPB | RAM DDR5 4800 16GB W.T. (Samsung) |
| SQR-SD5I16G5K6HNAG | RAM DDR5 4800 8GB W.T. (Hynix) |
| SQR-SD5I32G5K6HNAG | RAM DDR5 4800 16GB W.T. (Hynix) |
| SMI-SD5V8GN56-CC | Semi Ind DDR5 5600 8GB, 0~85°C (Apacer) |
| SMI-SD5V16GN56-CB | Semi Ind DDR5 5600 16GB, 0~85°C (Apacer) |
| SQF-C4MV2-128GDEDM | Storage M.2 NVMe 2242 TLC 128GB W.T. |
| SQF-C4MV2-256GDEDM | Storage M.2 NVMe 2242 TLC 256GB W.T. |
| SQF-C4MV2-512GDEDM | Storage M.2 NVMe 2242 TLC 512GB W.T. |
| SQF-C4MV4-1TDEDM | Storage M.2 NVMe 2242 TLC 1TB W.T. |
| SQF-S4BV1-128GDSDM | Storage M.2 SATA 2242 TLC 128GB W.T. |
| SQF-S4BV1-256GDSDM | Storage M.2 SATA 2242 TLC 256GB W.T. |
| SQF-S4BV2-512GDSDM | Storage M.2 SATA 2242 TLC 512GB W.T. |
| SQF-S4BV2-1TDSDM | Storage M.2 SATA 2242 TLC 1TB W.T. |
| 20706WLE1S0142 | Win11 IoT LTSC EN, 64b Entry |
| 20706WX1ES0159 | Win10 IoT LTSC EN, 64b Entry |
| 20706U24DS0041 | Ubuntu Desktop 64b 24.04 |
| 20706U24ES0006 | Ubuntu Pro 64b 24.04 |
| 1700001524 | 3-pin power cord (US) |
| 170203183C | 3-pin power cord (EU) |
| 170203180A-01 | 3-pin power cord (UK) |
| 1700008921 | 3-pin power cord with PSE (Japan) |
| 1700019146 | 3-pin power cord (CCC) |
| 1700018553 | 3-pin power cord (AU) |
| 1700024849-01 | 3-pin power cord (TW) |
| AMK-V025E | DS-330 Mounting Kit (VESA/Pole Mount Bracket/Adapter Kit) |
| AMK-V027E | DS-330 Protective Cover |
| AIW-170BQ-001 | Qualcomm WiFi6E M.2 2230 E key |
| 1751000648-01 | 1 x Cable Ant. 100mm (usage:2 pcs) |
| AIW-512 | 2 x Antenna |
Cấu hình khác cùng dòng DS-3300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.