EN
DS-3300F-U0A1E
Máy tính công nghiệp Advantech DS-3300

DS-3300F-U0A1E

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt DS-330 thiết kế kích thước Book-size nhỏ gọn, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C, nguồn DC 12-24V, trang bị bộ vi xử lý Intel Atom x7433RE phù hợp cho các ứng dụng truyền thông kỹ thuật số ngoài trời.

  • Thiết kế không quạt dạng Book-size nhỏ gọn, hoạt động ổn định ngoài trời
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 60°C
  • Hỗ trợ điện áp đầu vào DC 12-24V rộng rãi
  • Hỗ trợ 3 màn hình hiển thị độc lập (2 x HDMI 4K + 1 x USB-C 4K)
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
16.500.000đ – 30.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-3300F-U0A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (with 0.7m/s air flow)
Nguồn điện12-24V
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)180 x 150 x 35
Khối lượng (kg)1.27
Chứng nhậnCE/FCC Class B, BSMI, CCC, UL, CB, UKCA

Máy tính

CPUIntel Atom x7433RE
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR5 4800 MHz SODIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 2242 M-Key (SATA/PCIe x2)
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (5V/12V Powered, DB9)
LAN2× 2.5GbE Intel i226IT
USB4× USB USB 3.2 Gen1 Type A · 1× USB USB-C (Support DP 1.4a 4K@60Hz + USB 3.2 Gen1)
Xuất hình2× HDMI 2.1 TMDS · 1× USB-C (DP 1.4a)
Mở rộng1× M.2 2242 M-Key · 1× M.2 2230 E-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (33 mã)

96PSA-A65W19V1-319V Power adapter
1990023486N0015 x Thermal PAD for CPU/SSD/WIFI
1990025595N0002 x Thermal PAD for Memory
SQR-SD5I8G5K6SNGPBRAM DDR5 4800 8GB W.T. (Samsung)
SQR-SD5I16G5K6SNPBRAM DDR5 4800 16GB W.T. (Samsung)
SQR-SD5I16G5K6HNAGRAM DDR5 4800 8GB W.T. (Hynix)
SQR-SD5I32G5K6HNAGRAM DDR5 4800 16GB W.T. (Hynix)
SMI-SD5V8GN56-CCSemi Ind DDR5 5600 8GB, 0~85°C (Apacer)
SMI-SD5V16GN56-CBSemi Ind DDR5 5600 16GB, 0~85°C (Apacer)
SQF-C4MV2-128GDEDMStorage M.2 NVMe 2242 TLC 128GB W.T.
SQF-C4MV2-256GDEDMStorage M.2 NVMe 2242 TLC 256GB W.T.
SQF-C4MV2-512GDEDMStorage M.2 NVMe 2242 TLC 512GB W.T.
SQF-C4MV4-1TDEDMStorage M.2 NVMe 2242 TLC 1TB W.T.
SQF-S4BV1-128GDSDMStorage M.2 SATA 2242 TLC 128GB W.T.
SQF-S4BV1-256GDSDMStorage M.2 SATA 2242 TLC 256GB W.T.
SQF-S4BV2-512GDSDMStorage M.2 SATA 2242 TLC 512GB W.T.
SQF-S4BV2-1TDSDMStorage M.2 SATA 2242 TLC 1TB W.T.
20706WLE1S0142Win11 IoT LTSC EN, 64b Entry
20706WX1ES0159Win10 IoT LTSC EN, 64b Entry
20706U24DS0041Ubuntu Desktop 64b 24.04
20706U24ES0006Ubuntu Pro 64b 24.04
17000015243-pin power cord (US)
170203183C3-pin power cord (EU)
170203180A-013-pin power cord (UK)
17000089213-pin power cord with PSE (Japan)
17000191463-pin power cord (CCC)
17000185533-pin power cord (AU)
1700024849-013-pin power cord (TW)
AMK-V025EDS-330 Mounting Kit (VESA/Pole Mount Bracket/Adapter Kit)
AMK-V027EDS-330 Protective Cover
AIW-170BQ-001Qualcomm WiFi6E M.2 2230 E key
1751000648-011 x Cable Ant. 100mm (usage:2 pcs)
AIW-5122 x Antenna

Cấu hình khác cùng dòng DS-3300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DS-3300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →