DS-0840B-U1A1E
Thiết bị phát nội dung kỹ thuật số công nghiệp siêu mỏng 23mm, hoạt động trong dải nhiệt 0 ~ 40°C, hỗ trợ dải nguồn 12-24V DC, lắp đặt treo tường (Wall Mount), trang bị vi xử lý AMD Ryzen R2314 và hỗ trợ xuất 4 màn hình độ phân giải 4K.
- Thiết kế siêu mỏng 23mm tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế
- Dải nhiệt hoạt động 0 ~ 40°C với luồng khí 0.7 m/s
- Hỗ trợ lắp đặt treo tường (Wall Mount)
- Thiết kế không cáp (cable-less) giúp tăng độ bền và dễ bảo trì
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (with 0.7 m/s airflow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24V |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 180 x 177 x 23 |
| Khối lượng (kg) | 0.9 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB |
Máy tính
| CPU | AMD Ryzen R2314 |
|---|---|
| Chipset | Integrated in SOC |
| Socket | SoC |
| RAM | DDR4 · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 M-Key SATA |
| GPU | AMD Radeon (6 GPU Compute Units) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210, Realtek RTL8111G |
| USB | 2× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.2 Gen1 |
| Xuất hình | 3× HDMI 2.1 TMDS · 1× HDMI 1.4 |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 A/E-key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (30 mã)
| 96PSA-A65W19V1-3 | 1x 19V power adapter |
|---|---|
| 1960057740T002 | 2 x Wall Mount brackets and screws |
| AIW-169BR-GX1 | IEEE 802.11ax (2.4GHz+5GHz+6GHz)+BT 5.3, 2T2R |
| 1751000654-01 | RF Cable |
| 1751000412-01 | RF Cable |
| AIW-512 | 2 x WiFi 6E Dipole ANTENNA |
| 32ASDSC3SWPR01 | SignageCMS Windows Server Pro License/300 client |
| 36ASDSC3SWPR01 | SignageCMS Windows Server Pro License/300 client |
| 32ASDSC3CWPR01 | SignageCMS Windows Pro Client License |
| 36ASDSC3CWPR01 | SignageCMS Windows Pro Client License |
| SQR-SD4S8G3K2HNBG | SODIMM D4 3200 8GB (0-85) 1Gx8 Hynix |
| SQR-SD4S16G3K2HNBG | SODIMM D4 3200 16GB (0-85) 1Gx8 Hynix |
| SQR-SD4N4G3K2NNPHB | SODIMM DDR4 3200 4GB 512x16 (0-85) Nanya |
| SQR-SD4N8G3K2NNBHB | SODIMM DDR4 3200 8GB 1Gx8 (0-85) Nanya |
| SQR-SD4N16G3K2NNHB | SODIMM DDR4 3200 16GB 1Gx16 (0-85) Nanya |
| SQR-SD4N4G3K2WNERG | SODIMM DDR4 3200 4GB 512x8 (0-85) Winbond |
| SQR-SD4N8G3K2WNERG | SODIMM DDR4 3200 8GB 512x8 (0-85) Winbond |
| SQF-S4BV1-64GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, 64GB |
| SQF-S4BV1-128GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, 128GB |
| SQF-S4BV1-256GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, 256GB |
| SQF-S4BV2-512GDSDC | Storage, M.2 2242, SQ, 512GB |
| 20706WLE1S0095 | Win11 LTSC Entry 64b 24H2 ENU |
| 20706WX1ES0142 | Win10 LTSC Entry 64b 21H2 ENU |
| 1700001524 | 3-pin power cord (US) |
| 170203183C | 3-pin power cord (EU) |
| 170203180A-01 | 3-pin power cord (UK) |
| 1700008921 | 3-pin power cord with PSE (Japan) |
| 1700019146 | 3-pin power cord (CCC) |
| 1700018553 | 3-pin power cord (AU) |
| 1700024849-01 | 3-pin power cord (TW) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-800
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.