CV-W121G-R10/P2302E-R10
Máy tính bảng công nghiệp modular 21.5 inch FHD không cảm ứng, thiết kế mở rộng hỗ trợ 1 khe PCI/PCIe, dải nhiệt độ 0°C đến 60°C, nguồn DC 9-48V, vi xử lý Intel Meteor Lake-PS Core Ultra.
- Hỗ trợ khe mở rộng 1x PCI hoặc 1x PCIe Gen3 x4 (qua Riser Card tùy chọn)
- Màn hình kính bảo vệ chống trầy xước không cảm ứng (Glass Only)
- Mặt trước chuẩn bảo vệ chống bụi nước IP65, khung nhôm đúc nguyên khối chắc chắn
- Dải nguồn vào rộng 9 - 48VDC tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-W121G-R10/P2302E-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (Với linh kiện dải nhiệt rộng; Môi trường có luồng khí thông thoáng) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | 550 x 330.5 x 63.2 |
| Khối lượng (kg) | 5.56 |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-6, MIL-STD-810H |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC Class A, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 7/5/3 Processor |
|---|---|
| Socket | LGA |
| RAM | DDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) |
| GPU | Intel Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2x1 · 1× USB USB 3.2 Gen 1x1 · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCI / PCIe Slot · 1× M.2 Key E Type 2230 · 1× M.2 Key B Type 3042/3052 · 1× M.2 Key B Type 3042 · 1× SIM Socket · 2× CFM Interface |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Non-Touch (Glass Cover) |
| Kiểu khung | Die-Casting Flat Surface |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE08-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only) |
| CFM-PoE09-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-USB-2002-SP | M.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector |
| MEC-USB-2002C | M.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector |
| MEC-COM-2012 | M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| MEC-COM-2032i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion |
| UB1233-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| UB1234-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion |
| DIN01 | DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175 |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P2302
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-112HC-R11/P2302-R10 12,1″ CV-112HC-R11/P2302E-R10 12,1″ CV-112HR-R10/P2302-R10 12,1″ CV-112HR-R10/P2302E-R10 12,1″ CV-115C-AG-R11/P2302-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-AG-R11/P2302E-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-R11/P2302-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CV-115C-R11/P2302E-R10 15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor