Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-119G-R10/P1101-E50-R11
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1101

CV-119G-R10/P1101-E50-R11

Máy tính màn hình công nghiệp 19 inch không cảm ứng (kính bảo vệ), thiết kế dạng mô-đun tản nhiệt thụ động, đạt tiêu chuẩn chống nước bụi IP65 mặt trước, hoạt động dải nguồn rộng 9-48V. Máy tích hợp vi xử lý Quad Core Intel® Atom® x7-E3950.

  • Màn hình 19 inch trang bị mặt kính bảo vệ (Non-Touch Glass Cover), chống bụi và nước đạt chuẩn IP65
  • Thiết kế bền bỉ không quạt, hỗ trợ nguồn vào rộng 9V ~ 48V DC
  • Chống rung chịu sốc cao tiêu chuẩn công nghiệp (5 Grms / 50 G)
  • Định dạng mô-đun CDS giúp bảo trì, thay thế các bộ phận nhanh chóng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-119G-R10/P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (Ambient with air flow, With Industrial Grade peripherals)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtPanel Mounting, VESA Mounting, Rack Mounting, Wall Mounting, DIN Rail Mounting
Kích thước (mm)510 x 389.3 x 63.2
Khối lượng (kg)6.96
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (w/ SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Atom® x7-E3950
SocketOnboard
RAMDDR3L SO-DIMM 1333/1600/1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe)
GPUIntel® HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 (DB9, Auto Flow Control Support 5V/12V)
LAN2× 1 Gbps Intel® I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1 (Type A)
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngNon-Touch (Glass Cover)
Kiểu khungAluminum Die-Casting Front Frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1101 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-119C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
19″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W1862A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SP-181C-1J64 Arbor SP-181
18,5″ · Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 6× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CTN-S1962A CESIPC CTN-S19
19″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-S1962A CESIPC EPC-S19
19″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →