Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-1250L-U2A1
  • -40~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1200

ARK-1250L-U2A1

Máy tính công nghiệp nhúng không quạt thiết kế lắp DIN-Rail, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng -40 ~ 60°C, hỗ trợ nguồn điện DC 12~24V và khả năng chống rung xóc cao. Được trang bị bộ vi xử lý Intel Core i3-1115G4E thế hệ 11, RAM DDR4 lên tới 64GB, 3 cổng LAN GbE và đa dạng cổng kết nối I/O mặt trước.

  • Thiết kế nhúng không quạt gá DIN-Rail, dải nhiệt độ hoạt động rộng -40 ~ 60°C
  • Nguồn cấp rộng 12V ~ 24V DC phù hợp với môi trường nhà máy, tự động hóa
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống xóc 30 G theo tiêu chuẩn IEC60068-2
  • Trang bị bộ vi xử lý Intel Core i3-1115G4E thế hệ 11 hiệu năng cao
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
30.700.000đ – 50.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1250L-U2A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 60 °C (Uses wide-temperature components, 0.7m/s airflow)
Nguồn điện12 ~ 24 VDC
Đầu nối nguồn3-pin plug-in block
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)60 x 173 x 141
Khối lượng (kg)1.5
Chống rung3 Grms — IEC60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1hr/axis (with SSD and Wall Mount)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, UKCA, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core i3-1115G4E
RAMDDR4 3200 MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2.5" SATAIII Drive bay · mSATA (shared with mPCIe slot)
GPUIntel Iris Xe graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i225 GbE · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219 GbE
USB3× USB USB 3.2 · 3× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Full-size MiniPCIe · 1× M.2 2230 E-Key · 1× M.2 2280 B-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (34 mã)

XARK-ADP-90MDHAC to DC adaptor, 19V/90W
1950016395T10C1 x DIN-rail bracket
16520045191 x 3-pin plug-in block for power in
1652007880-011 x 4-pin terminal block for switch
96PSA-A120W24T2-4AC to DC adaptor, 24V/120W
1700001524Power Cable 3-pin 180cm, USA type (for XARK-ADP-90MDH)
170203183CPower Cable 3-pin 180cm, Europe type (for XARK-ADP-90MDH)
170203180APower Cable 3-pin 180cm, UK type (for XARK-ADP-90MDH)
1700008921Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm (for XARK-ADP-90MDH)
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type (for 96PSA-A120W24T2-3)
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type (for 96PSA-A120W24T2-3)
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type (for 96PSA-A120W24T2-3)
1700000237Power cable 3-pin 183cm, PSE type (for 96PSA-A120W24T2-3)
1700024369-011M HDMI cable
1700031560-011.8M HDMI cable
1700023855-111M Lockable HDMI cable
1700030518-01CANBus Cable (replacing GPIO)
1960103315N010M.2 3052 Extend Bracket
AMK-W006ARK-1250 wall mount kit
AMK-V023EARK-1250 VESA mount kit
AMO-I029TPM 2.0 Infineon SLB9670V2.0
AMK-A045Thermal kit of ARK-1250 for 5G or Hailo AI B Key
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB Interface
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB Interface
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe Interface
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface
MOS-1120Y-0202EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1121Y-0202EIsolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1120Y-1402ENon-Isolated RS-232, DB37, 4-Ch, PCIe Interface
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface
MOS-2120-Z1201GigaLAN Ethernet module, mPCIe, RJ45 2-Ch, PCIe I/F
MOS-2220-Z1101EHigh Speed Serial COM module, 1-Ch, USB Interface
AMO-I032Expansion kit M.2 B key for mPCIe idoor

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1980-1115G4E Arbor ARES-1900
Core i3-1115G4E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11115G4-R8S128 Arbor SB-244
Core i3-1115G4 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →