Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-1221L-S5A1
  • -40~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–28 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1200

ARK-1221L-S5A1

Máy tính công nghiệp không quạt gắn thanh DIN-rail với dải nhiệt độ hoạt động rộng -40~60°C, nguồn rộng 12~28VDC, khả năng chống rung sốc cao, trang bị vi xử lý Intel Atom x6413E.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 12V ~ 28V DC
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G
  • Thiết kế chuẩn DIN-Rail nhỏ gọn, giao tiếp I/O tập trung mặt trước
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
18.500.000đ – 30.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1221L-S5A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 60 °C (with 0.7 m/s air flow)
Nguồn điện12 ~ 28 VDC
Đầu nối nguồn3-pin plug-in block
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wall Mount
Kích thước (mm)60 x 158 x 114
Khối lượng (kg)1.05
Chống rung3 Grms — IEC60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1hr/axis (with Wall Mount)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Atom x6413E
RAMDDR4 3200 MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATAIII Drive bay · mSATA
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel i225-LM
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0 · 1× USB Internal USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× Full-size mPCIe · 1× M.2 E key · 1× M.2 B key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

96PSA-A60W24T2-3AC to DC Adaptor, 24V/2.5A 60W
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
1700000237Power cable 3-pin 183cm, PSE type
1700023855-011M lockable HDMI cable
1700023856-013M lockable HDMI cable
AMK-W004ARK-1220F wall mount kit
AMK-V023EARK-12XX VESA mount (must be used with AMK-W004)
AMK-A0052Thermal kit of ARK-1221 for Hailo AI E Key
1700030518-01CANBus Cable
20706WX9ES0168Win10 IoT Ent 2019 LTSC 64bit, English
20706U20DS0041img Ubun20.4 ARK-1221L 64b 2004 ENU
20706WX1ES0117Win10 IoT Ent 21H2 LTSC 64bit, English
20706WLE1S0058Win11 IoT Ent 24H2 LTSC 64bit, English

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3367-6305E Arbor IEC-3300
Celeron 6305E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1965-3965U-2WD4 Arbor ARES-1900
Celeron 3965U, 2.2GHz, 2M L2 Cache · 2× COM · 5× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →