Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-1220F
  • -30~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–28 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1200

ARK-1220F-S6A1

Máy tính công nghiệp Fanless gá DIN-Rail Advantech ARK-1220F-S6A1 hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng -30 ~ 60°C, nguồn đầu vào 12~28VDC, tích hợp các cổng LAN, COM và GPIO cách điện 2.5K VDC, trang bị vi xử lý Intel Atom E3940 Quad Core.

  • Thiết kế gá thanh DIN-Rail nhỏ gọn, tản nhiệt thụ động không quạt (Fanless)
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng kéo dài từ -30 đến 60 °C, khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 12V ~ 28V DC
  • Hệ thống cổng I/O cách điện 2.5K VDC bao gồm 2 x GbE LAN, 2 x COM và 8-bit GPIO (4DI/4DO)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
17.600.000đ – 28.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1220F-S6A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-30 ~ 60 °C (With extended temp. peripherals, 0.7 m/s air flow)
Nguồn điện12 ~ 28 VDC
Đầu nối nguồn3-pin terminal block
Kiểu lắp đặtDIN-rail, Wall Mount
Kích thước (mm)60 x 158 x 114
Khối lượng (kg)1.5
Chống rung3 Grms — IEC60068-2-64, random, 5~500 Hz, 1hr/axis (With SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, UL, CB, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Atom E3940
ChipsetCPU integrated
RAMDDR3L 1600 MHz · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA III Drive Bay · Full-size mSATA (shared with mPCIe slot)
GPUIntel HD Graphics 500
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/RS-422/RS-485 (cách ly) · 1× RS-422/RS-485 (cách ly)
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210-IT
USB4× USB USB 3.0 · 1× USB USB 2.0 · 1× USB USB 2.0 (Internal)
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× mPCIe · 1× M.2

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

96PSA-A60W24T2-3AC to DC Adaptor, 24V/2.5A 60W
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
1700000237Power cable 3-pin 183cm, PSE type
1700023855-011M lockable HDMI cable
1700023856-013M lockable HDMI cable
AMK-W004ARK-1220F wall mount kit

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1965-3965U-2WD4 Arbor ARES-1900
Celeron 3965U, 2.2GHz, 2M L2 Cache · 2× COM · 5× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →