ARK-10-U0A4
Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-10-U0A4 hoạt động trong dải nhiệt độ 0~50°C, vỏ nhôm chắc chắn, khả năng chống rung sốc chuẩn IEC và nguồn 12 VDC giắc có ren chống tuột. Thiết bị được tích hợp sẵn vi xử lý Intel Celeron J1900 Quad Core, 2GB RAM DDR3L và ổ cứng 500GB HDD 2.5".
- Thiết kế không quạt nhỏ gọn với khung vỏ nhôm tản nhiệt hiệu quả
- Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 50°C (với luồng khí 0.7 m/s)
- Đạt tiêu chuẩn chống rung IEC 60068-2-64 (0.5Grms) và chống sốc IEC 60068-2-27 (10G)
- Đầu cắm nguồn DC 12V thiết kế dạng ren vặn chắc chắn
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
10.800.000đ – 17.700.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-10-U0A4 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (with 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 |
| Đầu nối nguồn | Threaded DC jack |
| Kiểu lắp đặt | VESA, DIN Rail, Wall Mounting |
| Kích thước (mm) | 133.8 x 43.1 x 94.2 |
| Chống rung | 0.5Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Intel Atom SoC integrated |
| Socket | SoC |
| RAM | DDR3L 1333 MHz · 1 khe |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD · 1× mSATA |
| GPU | Intel Atom SoC integrated |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel I210 |
| USB | 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× Mini PCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)
| 96PSA-A36W12W7-5 | AC to DC adapter DC 12V/3A 36W |
|---|---|
| 20706WX9ES0092 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64bit 1809 ENU |
| 1700001524 | Power Cable 3-pin 180cm, USA type |
| 170203183C | Power Cable 3-pin 180cm, Europe type |
| 170203180A | Power Cable 3-pin 180cm, UK type |
| 1700008921 | Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm |
| AMK-V003E | ARK-112X series VESA mounting kit |
| AMK-R001E | ARK-112X series DIN-rail mounting kit |
| AMK-W001E | ARK-112X series Wall mounting kit |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Atom E3815 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →