Bỏ qua tới nội dung
EN
AIR-420-000A1
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 3Cổng LAN
  • 4Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-400

AIR-420-000A1

Máy tính công nghiệp Edge AI HPC thiết kế nhỏ gọn 28.6L, vận hành dải nhiệt 0 đến 50°C, chống rung 3 Grms và chống xóc 10 G. Hệ thống hỗ trợ nguồn dự phòng CRPS lên đến 2000W, hỗ trợ 2 cạc đồ họa 3.9-slot, chạy vi xử lý AMD Ryzen 7000/9000 series và bộ nhớ DDR5 tối đa 192GB.

  • Khung máy nhỏ gọn 28.6L hỗ trợ hai cạc đồ họa 3.9-slot
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống xóc 10 G khi sử dụng SSD
  • Hỗ trợ bộ nguồn dự phòng CRPS đảm bảo độ tin cậy vận hành liên tục
  • Thuật toán quạt thông minh tối ưu hóa độ ồn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-420-000A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (65W CPU, without graphics card)
Nguồn điện100 - 240 V
Kích thước (mm)278 x 215 x 480
Khối lượng (kg)15.5
Chống rung3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (with SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

RAMDDR5 · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ2× 2.5" SATAIII HDD/SSD · M.2 M Key 2280 NVMe PCIe x4
GPURadeon Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 · 2× RS-232
LAN2× 2.5GbE Intel i226-LM · 1× 10GbE Realtek RTL8127
USB2× USB USB 2.0 (Front) · 1× USB USB 3.2 Gen1 (Front, Option) · 1× USB USB 3.2 Gen2x2 Type-C (20 Gbps, Rear) · 4× USB USB 3.2 Gen2x1 Type-A (10 Gbps, Rear) · 4× USB USB 2.0 (Rear, Option)
Xuất hình4× HDMI
Mở rộng2× PCIe Gen5 Slot · 2× PCIe Gen4 x4 Slot · 1× M.2 E Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

1700000596-11Power cable 3-pin 183cm, China type
1702031801-11Power cable 3-pin 183cm, UK type
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, Europe type
1700000237-01Power cable 3-pin 183cm, Japan type
1700001714Power cable 3-pin 183cm, Taiwan type
1700035523-01180 to 180 16pin power cable (normal GPU)
1700035522-0190 to 180 16pin power cable (for 5090)
1700028855-018pin GPU power cable
1700032675-018pin GPU power cable
96PSRM-A1K2WCRPAPower: 1200W CRPS
96PSRM-A2KWCRPAPower: 2000W CRPS
1700030904-01COM cable for COM3, COM4
1700036176-01DIO cable
1700022807-01USB 1 cable
1700032638-01USB9, 10 cable (1pcs); USB 11, 12 cable (1pcs)
1700036175-01Audio Cable
1990042648N000Fan Duct for GPU
TBDDust prevent cover
AMK-A0060Passive fan kit

Cấu hình khác cùng dòng AIR-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8107-1E2P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7912 Arbor FPC-7900
Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-8212(W) Arbor FPC-8200
4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-9202-P6 Arbor FPC-9200
2× COM · 10× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →