Bỏ qua tới nội dung
EN
AIR-055 (Pure made in TW)
  • -20~55°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-055

AIR-055D-U2A1U

Máy tính biên AI công nghiệp thiết kế không quạt, hoạt động trong dải nhiệt -20 ~ 55 °C và nguồn điện 12~24V DC. Trang bị vi xử lý Qualcomm Dragonwing IQ9075M mang lại hiệu năng tính toán Edge AI lên tới 100 TOPS, RAM 36GB LPDDR5 và bộ nhớ UFS 3.1 128GB.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 55 °C
  • Hỗ trợ dải nguồn DC rộng từ 12V đến 24V
  • Tích hợp vi xử lý Qualcomm Dragonwing IQ9075M cung cấp hiệu năng suy luận AI lên tới 100 TOPS INT8
  • Tích hợp sẵn bộ nhớ 36GB LPDDR5 96-bit và 128GB bộ nhớ trong UFS 3.1
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
42.600.000đ – 78.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-055D-U2A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C (with 0.7 m/s airflow)
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồn3-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtWall mounting
Kích thước (mm)190 x 174 x 57.8
Khối lượng (kg)2.14
Chống rung3 Grms @ 5~500Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUQualcomm Dragonwing IQ9075M
RAMLPDDR5 · tối đa 36GB
Lưu trữUFS 3.1
GPUAdreno 663
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/RS-422/RS-485 (cách ly)
LAN2× 2.5Gbps Realtek RTL8221D
USB1× USB USB 3.2 Gen2 Type-A · 1× USB USB 3.2 Gen1 Type-A · 2× USB USB 3.2 Gen1 Type-C · 2× USB USB 2.0 Type-A
Xuất hình2× HDMI 1.4 · 2× DP 1.4
Mở rộng1× M.2 2280 M-Key · 1× M.2 3052 B-Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)

96PSA-A150W24T2-4Power Adapter 24V 150W
1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm (EU)
1702031801-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK)
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm (Japan)
1700013977Power Cord CCC 3P 10A 250V 200cm 90°(China)
MIOE-PSE-DPA1MIOe-PSE POE module
1970006345T001POE thermal kit for AIR-055
AIW-356DQ-E01Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key
1751000625-011x Cable Ant. L150mm for 5G
1750009372-011x Antenna for 5G
1700028870-01F Cable 2x5P-2.0/D-SUB 9P(M) 25CM (debug cable)
1960086357N003Wall Mount Kit for AIR-055
1700002215-111x USB-A 4P(M)/USB-A 4P(M) 180CM (Flashing cable)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-055

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-055 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-8109-G1 Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1980-AI Arbor ARES-1900
Core i7/i5/i3 (Tiger Lake-U, default i5) · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
FPC-5211-M4 Arbor FPC-5200
4× COM · 8× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →