EN
Máy tính kiểm tra AI công nghiệp Advantech AIR-021R-S7A1U
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-021

AIR-021R-S7A1U

Hệ thống AI Inference công nghiệp nhỏ gọn Fanless, hoạt động ổn định trong dải nhiệt -10~50°C, nguồn 12~24V DC, sử dụng NVIDIA Jetson Orin Nano 8GB cung cấp hiệu năng AI 67 TOPS.

  • Tản nhiệt thụ động Fanless không quạt, dải nhiệt hoạt động -10~50°C
  • Nguồn điện công nghiệp 12~24V DC hỗ trợ switch chọn AT/ATX
  • Module NVIDIA Jetson Orin Nano 8GB đạt hiệu năng suy luận AI 67 TOPS
  • Kết nối phong phú: 2x LAN (1GbE/2.5GbE), 2x COM, CANBus, 8-bit GPIO, 4x USB 3.2
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
27.300.000đ – 44.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-021R-S7A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (w/0.7 m/s airflow)
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtWall mount, Din rail
Kích thước (mm)138 x 110 x 57
Khối lượng (kg)1.2
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, random, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPU6-Core ARM Cortex-A78AE v8.2
RAMLPDDR5 · tối đa 8GB
Lưu trữ1× M.2 2280 NVMe SSD
GPUNVIDIA Ampere architecture GPU (1024 cores, 32 Tensor Cores)
CUDA cores1024
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× 1GbE Realtek 8111 · 1× 2.5GbE Intel i226
USB4× USB USB 3.2 Gen2 Type A · 1× USB USB Type C (Recovery mode)
Xuất hình1× HDMI 2.1 TMDS
Mở rộng1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key · 1× Micro SD · 1× M.2 M Key · 1× M.2 M Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

96PSA-A120W24T2-4Power Adapter 24V 120W
1702002600Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US)
1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm (EU)
1702031801-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm (UK)
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm (Japan)
1700013977Power Cord CCC 3P 10A 250V 200cm 90°(China)
1960015198T011Din Rail Kit for AIR-021
AIW-170BQ-001Qualcomm Wifi6E M.2 2230 E-Key
1751000622-011x Cable Ant. L150mm for WIFI
1751000651-011x Antenna for WIFI
AIW-356DQ-E01Qualcomm 5G M.2 3052 B-Key
1751000625-011x Cable Ant. L150mm for 5G
1750009372-011x Antenna for 5G
1700034631-011x M cable USB-A 4P(M)/USB-C 24P(M) 90cm (flashing cable)
1700031582-011pcs F Cable D-SUB 9P(M)/1x5P-1.25 20cm (debug cable)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-021

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-021 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U25N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 5 225U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-238-87N1AO Advantech UNO-200
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
MIC-770H-00A2 Advantech MIC-700
8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →