Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
3286 mã của hãng được gom lại thành 763 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Máy tính công nghiệp
AIR-400 4 cấu hình trong dòng
EPYC 4545P · 14-core Arm Neoverse-V3AE 64-bit
0~50°C tới 4 COM tới 4 LAN 4 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
COMX-a30 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · hiệu năng cao
-20~60°C tới 2 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
CTN-300 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~50°C tới 2 COM tới 3 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CTN-W15 4 cấu hình trong dòng
3 loại CPU · cân bằng đến hiệu năng cao
0~50°C 15,6″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2102 4 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
CV-200/P2202 4 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C 21,5″ tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
DS-500 4 cấu hình trong dòng
AMD R8640 · AMD R8840
0~40°C tới 1 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EA-W12 4 cấu hình trong dòng
8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit · 6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit
0~50°C 12,5″ tới 4 COM tới 4 LAN PoE
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
EPC-400 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C tới 6 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-S10 4 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 9,7″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-S12 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 12″ tới 3 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-S19 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 19″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-W18 4 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 18,5″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
EPC-W24 4 cấu hình trong dòng
17 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
0~50°C 23,6″ tới 6 COM tới 2 LAN IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmCOMe-i96 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · hiệu năng cao
-40~85°C tới 2 COM tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmCORE 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · tiết kiệm điện đến cân bằng
-40~85°C tới 2 COM tới 2 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmETX-i23 4 cấu hình trong dòng
Atom E3825 1.33GHz · Atom E3845 1.91GHz
-40~85°C tới 2 COM tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmETXe-i88 4 cấu hình trong dòng
4 loại CPU · hiệu năng cao
-40~85°C tới 2 COM tới 1 LAN 9 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmNANO-i23 4 cấu hình trong dòng
Atom E3825 1.33GHz · Atom E3845 1.91GHz
-40~85°C tới 2 COM tới 1 LAN 3 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
EmQ-i28 4 cấu hình trong dòng
Atom x6413E · Atom x6211E
-40~85°C
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
FPC-9100 4 cấu hình trong dòng
Xeon/Core i9/i7/i5/i3 10th Gen (Comet Lake-S) · 10th Gen Xeon/Core i9/i7/i5/i3 (LGA1200 socket)
-20~70°C tới 4 COM tới 8 LAN 4 PCIe PoE
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-3100 4 cấu hình trong dòng
-20~60°C 12,1″ – 19″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-7100 4 cấu hình trong dòng
-20~60°C 12,1″ – 18,5″ tới 1 COM IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
HiCORE-i89 4 cấu hình trong dòng
0~60°C tới 2 COM tới 2 LAN 4 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
IOT-800 4 cấu hình trong dòng
3 loại CPU
-20~60°C 8″ tới 2 COM tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
IPC-600 4 cấu hình trong dòng
0~40°C 3 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
IPC-7100 4 cấu hình trong dòng
0~40°C
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
ITA-1600 4 cấu hình trong dòng
Celeron J1900
-25~60°C tới 6 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
ITA-300 4 cấu hình trong dòng
-25~60°C tới 10 COM tới 6 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Máy tính công nghiệp
ITA-3600 4 cấu hình trong dòng
-25~60°C tới 8 COM tới 6 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
MB-i93 4 cấu hình trong dòng
6 loại CPU · tiết kiệm điện đến hiệu năng cao
0~60°C tới 6 COM tới 3 LAN 5 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
P2102 · khối máy tính rời 4 cấu hình trong dòng
Core i5-8365UE · Core i3-8145UE
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
P2202 · khối máy tính rời 4 cấu hình trong dòng
Core i5-1245UE · Core i3-1215UE
-40~70°C tới 4 COM tới 2 LAN 1 PCIe Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối máy tính
PBE-1700 4 cấu hình trong dòng
-40~85°C tới 2 COM tới 2 LAN 4 PCIe
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
PPC-100 4 cấu hình trong dòng
Rockchip RK3399
0~50°C 11,6″ – 15,6″ tới 2 COM tới 1 LAN IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Panel PC
PPC-6100 4 cấu hình trong dòng
0~50°C 12,1″ – 19″ tới 5 COM tới 2 LAN 2 PCIe IP66
Xem khoảng giá cả dòng