Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

EPC-W24

Một dòng, 4 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 4 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

EPC-W24

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Dải nhiệt hoạt động
0 ~ 50 °C
Cấp bảo vệ IP
IP65 (FRONT PANEL)
Độ phân giải
1920x1080 (16:9)
Độ sáng màn hình
300 nit
Cổng COM
6 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)
Cảm ứng
Điện trở

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 4 / 4 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
EPC-W2422A 23,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện trở Core i3-1215U, 6 cores/8 threads, 1.2-4.4GHz, 10MB Cache, Intel UHD Graphics 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 6 COM · 2 LAN
EPC-W2462A 23,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện trở Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 6 COM · 2 LAN
EPC-W2472A 23,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện trở Celeron J6412, 4 cores/4 threads, 2.0-2.6GHz, 1.5MB Cache, Intel UHD Graphics 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 6 COM · 2 LAN
EPC-W2492A 23,6″ · 1920x1080 (16:9) 300 nit · Điện trở Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics 0~50°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt 6 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu