Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC

EA-W12

Một dòng, 4 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 2 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

EA-W12

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Dải nhiệt hoạt động
0 ~ 50 °C
Độ phân giải
1920x1080
Độ sáng màn hình
300 nit
Cổng COM
4 cổng
Cổng mạng
4 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Có PoE
Vào/ra số (DIO)
Tản nhiệt
Có quạt
Cảm ứng
Điện trở

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 4 / 4 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
EA-W12-N500-OrinNX16G 12,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở 8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit 0~50°C Có quạt 4 COM · 4 LAN PoE · DIO
EA-W12-N500-OrinNX8G 12,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở 6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit 0~50°C Có quạt 4 COM · 4 LAN PoE · DIO
EA-W12-N500-OrinNano4G 12,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở 6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit 0~50°C Có quạt 4 COM · 4 LAN PoE · DIO
EA-W12-N500-OrinNano8G 12,5″ · 1920x1080 300 nit · Điện trở 6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit 0~50°C Có quạt 4 COM · 4 LAN PoE · DIO

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu