Bỏ qua tới nội dung
EN
SP-120R-1J64-R8S128 - 12.1" Panel PC, RAM 8GB, SSD 128GB
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-120

SP-120R-1J64-R8S128

Panel PC công nghiệp không quạt 12.1 inch, mặt trước nhôm hợp kim tản nhiệt tốt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC rộng 12-36V có bảo vệ quá áp và cắm ngược cực. Dùng CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, sẵn RAM 8GB và SSD 128GB thương mại, cảm ứng điện trở 5 dây.

  • Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, chống rung/sốc chuẩn công nghiệp
  • Sẵn RAM 8GB và SSD 128GB, dùng ngay không cần cấu hình thêm
  • Cảm ứng điện trở 5 dây bền, chịu môi trường khắc nghiệt
  • Nguồn DC rộng 12-36V, chống quá áp và cắm ngược cực

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-120R-1J64-R8S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA-mount 75x75mm
Kích thước (mm)307 x 241.6 x 60 (cut out 299 x 233.6)
Khối lượng (kg)2.9
Chống rungRandom 5~500Hz, 2Grms operation; Sine 5~500Hz, 2G non-operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 SO-DIMM 2133/2400/3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 (SATA signal)
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/RS422/RS485 (COM1) · 1× RS232 default/RS485 (jumper)
LAN2× 2.5GbE Intel I226-V
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe · 1× M.2 2230 · 1× M.2 2242 · 1× SIM socket

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngIndustrial-grade true-flat 5-wire resistive touch (35,000,000 touches)
Kiểu khungAluminum front panel

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ US Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ EU Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ UK Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ IN Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ JP Power Cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-120

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-120 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →