Bỏ qua tới nội dung
EN
SP-120R-1J64 - Barebone 12.1" Panel PC
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor SP-120

SP-120R-1J64

Panel PC công nghiệp không quạt 12.1 inch, mặt trước nhôm hợp kim tản nhiệt tốt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC rộng 12-36V có bảo vệ quá áp và cắm ngược cực, chống rung sốc theo chuẩn công nghiệp. Dùng CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, RAM DDR4 tối đa 32GB, cảm ứng điện trở 5 dây. Đây là bản barebone chưa có RAM/SSD.

  • Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, chống rung/sốc chuẩn công nghiệp
  • Nguồn DC rộng 12-36V, chống quá áp và cắm ngược cực
  • Cảm ứng điện trở 5 dây bền, chịu môi trường khắc nghiệt
  • Có khe Mini-PCIe/M.2 mở rộng module 3G/4G, LAN 2.5GbE kép

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SP-120R-1J64 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-36V
Đầu nối nguồn2-pin Phoenix connector
Kiểu lắp đặtPanel mount, Wall mount, VESA-mount 75x75mm
Kích thước (mm)307 x 241.6 x 60 (cut out 299 x 233.6)
Khối lượng (kg)2.9
Chống rungRandom 5~500Hz, 2Grms operation; Sine 5~500Hz, 2G non-operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 SO-DIMM 2133/2400/3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 (SATA signal)
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232/RS422/RS485 (COM1) · 1× RS232 default/RS485 (jumper)
LAN2× 2.5GbE Intel I226-V
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini-PCIe · 1× M.2 2230 · 1× M.2 2242 · 1× SIM socket

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngIndustrial-grade true-flat 5-wire resistive touch (35,000,000 touches)
Kiểu khungAluminum front panel

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ US Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ EU Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ UK Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ IN Power Cord
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ JP Power Cord

Cấu hình khác cùng dòng SP-120

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SP-120 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →