Bỏ qua tới nội dung
EN
SOM-RP301 Rockchip PX30 System on Module
Module & mở rộng Arbor SOM

SOM-RP301

Module SOM nhỏ gọn dạng không quạt (fanless), dùng chip Rockchip PX30 ARM quad-core, chịu dải nhiệt mở rộng -10~70°C, tích hợp Wi-Fi/BT và camera MIPI-CSI, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp cần tiết kiệm điện.

  • Thiết kế fanless (không quạt)
  • Dải nhiệt hoạt động mở rộng -10 ~ 70°C
  • Kích thước nhỏ gọn 69.6 x 50mm
  • Tích hợp Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 4.2

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SOM-RP301 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 70 °C
Kích thước (mm)69.6 x 50

Máy tính

CPURockchip PX30
RAMLPDDR3 · onboard (soldered) khe · tối đa 2GB
GPUMali-G31
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× UART 2-wire · 2× UART 4-wire
LAN1× 10/100
USB4× USB USB 2.0 (qua USB hub) · 1× USB USB 2.0 OTG
Xuất hình1× LVDS or MIPI DSI (shared connector)
Mở rộng3× ADC · 1× SDIO · 1× SPI · 2× I2C · GPIO · 1× MIPI-CSI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P2202-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →