Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp Arbor SB-244

SB-244-1J64-R4S128

Máy tính công nghiệp không quạt (fanless), thân nhôm nguyên khối tản nhiệt tự nhiên, hoạt động ổn định -10~60°C, ngõ vào nguồn DC 12-24V, chịu sốc rung theo tiêu chuẩn công nghiệp. Trang bị CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, RAM DDR4 tối đa 32GB, hỗ trợ 4 cổng LAN Gigabit, xuất hình HDMI/DisplayPort.

  • Thiết kế fanless, vỏ nhôm hợp kim tản nhiệt tự nhiên
  • Dải nhiệt hoạt động -10~60°C, lưu kho -40~85°C
  • Nguồn DC 12-24V, chống sốc 30G/rung 2Grms
  • 4 cổng LAN Gigabit, 4 cổng COM (mở rộng đến 6), khe mở rộng Mini-PCIe/M.2

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SB-244-1J64-R4S128 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồn2-pin phoenix connector
Kích thước (mm)200 x 153 x 52.8
Khối lượng (kg)1.5
Chống rung5~500Hz, 2Grms, operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412 Elkhart Lake
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữSATA 3.1 (2.5") · M.2 2242 (SATA3.0), 128GB pre-installed (CTOS)
GPUIntel UHD Graphics for 10th Gen Intel Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/RS422/RS485 (default RS-232) with auto flow control · 2× RS485 · 2× RS232 (optional by internal pin head)
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT · 3× 10/100/1000 Mbps Intel I226-V
USB2× USB USB3.1 · 4× USB USB2.0 · 1× USB USB2.0 (for security dongle)
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× Mini-PCIe · 1× M.2 E-Key 2230 · 1× M.2 2242 SSD slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

AC-DC Power Adapter (US)Input: 100V-240V, Output: 12V/5A; W/2-pin Terminal Block with screws, US Plug
AC-DC Power Adapter (EU)Input: 100V-240V, Output: 12V/5A; W/2-pin Terminal Block with screws, EU Plug

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →