EN
Advantech MIC-7700H-00B1
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-7700

MIC-7700H-00B1

Máy tính công nghiệp nhỏ gọn không quạt Advantech MIC-7700H-00B1 trang bị chipset Intel H110, hỗ trợ vi xử lý Intel Core i thế hệ 6/7 socket LGA1151. Hệ thống hoạt động trong dải nhiệt độ -10 ~ 50°C, nguồn cấp DC 9 ~ 36V, chuẩn chống bụi IP40, chống rung 3G, tích hợp 4 USB 3.0 và 4 USB 2.0.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt, chuẩn IP40, chịu rung động 3Grms và chống sốc 20G.
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -10°C đến 50°C, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Điện áp đầu vào dải rộng 9 ~ 36 VDC.
  • Thiết kế nhỏ gọn hỗ trợ lắp đặt để bàn hoặc treo tường (Desktop/Wall mount).
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
31.300.000đ – 46.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-7700H-00B1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (-10 ~ 50 °C đối với CPU TDP 35W; -10 ~ 40 °C đối với CPU TDP 65W (kèm industrial SSD, luồng khí 0.7 m/s))
Nguồn điện9 ~ 36 VDC
Đầu nối nguồn4-pin Phoenix power connector
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)77 x 192 x 230
Khối lượng (kg)2.8
Chống rung3 Grms @ 5 ~ 500 Hz (với SSD); 1 Grms @ 5 ~ 500 Hz (với 2.5" HDD) — random, 1 hr/axis
Cấp bảo vệ IPIP40
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, UL, Microsoft Azure Certified

Máy tính

CPUIntel 6th/7th Gen Core i / Pentium / Celeron
ChipsetIntel H110
SocketLGA1151
RAMDDR4 2133/2400 MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" HDD/SSD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 630 / Intel HD Graphics 530/510
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485 (2 x DB9 hỗ trợ auto flow control, 2 x RS-232 qua cáp mở rộng, mở rộng tối đa 6 cổng)
LAN2× 10/100/1000 Mbps LAN1: Intel I219V, LAN2: Intel i210IT
USB4× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× DVI
Mở rộng2× Mini PCIe · 1× Advantech i-Module

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (46 mã)

MIC-75M10-00A21-slot expansion module (1 x PCIe)
MIC-75M11-00B12-slot expansion module (1 x PCIe and 1 x PCI slots)
MIC-75M13-00B14-slot expansion module (1 x PCIe and 3 x PCI slots)
MIC-75M20-00C12-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M20-01A22-slot expansion module (2 x PCIe slots)
MIC-75M40-00A24-slot expansion module (4 x PCIe slots)
MIC-75G20-10C1GPU card expansion module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
MIC-75G30-00C1Dual GPU card expansion module (3 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 1 x DP)
MIC-75GF10-00A1MXM GPU expansion module (1 x MXM, 1 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay, 1 x HDMI, 3 x DP)
MIC-75S00-00A12 x removable 2.5" storage bay
MIC-75S20-00A22-slot expansion storage module (2 x PCIe and 2 x removable 2.5" storage bay)
98R175203012 x 3.5" HDD kit
2070015330img WES7P MIC-7700H 64b 1701 10 MUI
2070015331img WES7P MIC-7700Q 64b 1701 10 MUI
20706WX9HS0008img W10 19HL MIC-7700H 64b 1809 ENU
20706WX9VS0010img W10 19VL MIC-7700H 64b 1809 ENU
20706WX9ES0013img W10 19EL MIC-7700H 64b 1809 ENU
20706WX9HS0007img W10 19HL MIC-7700Q 64b 1809 ENU
20706WX9VS0009img W10 19VL MIC-7700Q 64b 1809 ENU
20706WX9ES0012img W10 19EL MIC-7700Q 64b 1809 ENU
96PSA-A230W24P4-3ADP A/D 100-240V 230W 24V C14 TERMINAL BLOCK 4P
96PSA-A150W19P4-3ADP A/D 100-240V 150W 19V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1700000237-31Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
1702002605Power Cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
96PSD-A240W24-MNA/D 100-240V 240W 24V NDR DIN RAIL
1700031170-01DC-DC power cord, A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm
1700029720-01AC-DC power cord (US), M cable AC CONN 3P 183cm
1700030520-01AC-DC power cord (CN), M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm
1700034561-01AC-DC power cord (EU), M cable Type E 3P/TEMx3 80CM
AIIS-DIO32-00A1EAIIS GPIO module (32 bit)
PCA-TPM-00B1ETPM 2.0 module
98R17500001MIC DVI FIO
98R17500101MIC HDMI/Remote power on/off FIO
98R17500301MIC HDMI kit FIO
98R17500401MIC Remote power on/off FIO
98R17500801MIC Reset/Remote power on/off/5VDC kit FIO
98R17500901MIC GPIO kit FIO
98R17501001MIC DP kit FIO
9891790040EMIC Dual LAN FIO

Cấu hình khác cùng dòng MIC-7700

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-7700 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
MIC-770H-20A1 Advantech MIC-700
10th Gen Intel Core i / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →