Bỏ qua tới nội dung
EN
MD-3000-R11
  • -40~65°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 1Cổng COM
  • 5Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Cincoze MD-3000

MD-3000-R11

Máy tính công nghiệp gắn thanh DIN-Rail hiệu năng cao, thiết kế nhỏ gọn với chiều cao chỉ 150 mm. Hệ thống đạt độ tin cậy vượt trội trong môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động -40°C đến 65°C, nguồn cấp 9-48 VDC, chống xốc chống rung tiêu chuẩn công nghiệp và khả năng mở rộng tối đa 6 slot Scalable Expansion Deck (SED).

  • Thiết kế nhỏ gọn gắn DIN-Rail (cao 150 mm), giao diện thao tác bố trí hoàn toàn ở mặt trước
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40°C đến 65°C cùng công nghệ tản nhiệt Dynamic Thermal Mechanism & Smart OTP
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9 - 48 VDC, hỗ trợ các chế độ bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
  • Đạt các tiêu chuẩn chống rung, chống sốc và tương thích điện từ EMC công nghiệp (EN 61000-6-2/4, EN 62368-1)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MD-3000-R11 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron G6900TE3.162
Celeron G6900T3.668
Celeron G6900E4.273
Celeron G69004.472
Pentium Gold G7400T5.274
Intel 300T5.627
Pentium Gold G7400TE5.715
Pentium Gold G7400E6.200
Pentium Gold G74006.707
Intel 3007.246
Core i3-12100TE10.069
Core i3-13100TE12.005
Core i3-1210012.523
Core i3-13100T12.739
Core i3-12100E13.599
Core i3-14100T13.679
Core i3-13100E13.777
Core i3-1310014.097
Core 3 201E14.996
Core 5 221TE15.080
Core i3-1410015.086
Core i5-12500TE15.533
Core 5 211TE15.906
Core i7-12700TE18.524
Core i5-1240018.825
Core i5-12500E19.603
Core i5-1250019.681
Core i7-14701TE20.042
Core i5-14400T20.358
Core i5-13500TE20.448
Core i9-12900TE20.543
Core i9-13900TE21.732
Core i7-13700TE21.998
Core i5-13500T22.437
Core i5-14500T22.869
Core 5 211E23.833
Core i5-1340023.890
Core 9 273PTE24.054
Core 5 223PE24.165
Core 7 253PTE25.031
Core i5-1440025.037
Core 5 213PTE25.590
Core 9 273PE25.807
Core i7-14701E26.112
Core 5 213PE26.630
Core 7 253PE26.705
Core i5-13500E26.769
Core i5-13400E27.000
Core i7-13700T27.224
Core i9-12900E27.682
Core i7-12700E27.844
Core i7-1270029.755
Core 7 251TE30.022
Core i9-14901E30.298
Core i5-1450030.706
Core i5-1350030.729
Core 5 221E30.799
Core i7-14700T30.819
Core i7-13700E32.759
Core i9-1290033.610
Core i7-1370035.839
Core i9-14900T36.239
Core i7-1470040.196
Core i9-13900E40.288
Core i9-1490044.530
Core i9-1390044.552

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 65 °C (-40°C to 65°C with 35W TDP CPU; -40°C to 55°C with 45W TDP CPU; -40°C to 45°C with 65W TDP CPU)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mount, DIN-RAIL Mount
Kích thước (mm)135.5 x 132 x 152.2
Khối lượng (kg)3.03
Chống rung3 Grms — Random Vibration: Operating, 3 Grms, 5-500 Hz (IEC60068-2-64); Sinusoidal: 1 Grms, 10-500 Hz (IEC60068-2-6)
Chứng nhậnEN 61000-6-2, EN 61000-6-4, CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

ChipsetIntel R680E
RAMDDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữM.2 Key M Type 2280 (PCIe Gen3 x4) · M.2 Key M Type 2280 (PCIe Gen3 x4 / SATA 3.0)
GPUIntegrated Intel UHD Graphics 770 / 730 / 710
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 (Supports 5V/12V)
LAN1× 1 GbE Intel I219 · 4× 1 GbE Intel I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps)
Xuất hình2× DisplayPort
Mở rộng1× PCIe Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

SED-201-R112-Slot Scalable Expansion Deck, Supports up to 2 I/O Modules
SED-401-R114-Slot Scalable Expansion Deck, Supports up to 4 I/O Modules
SED-402-R114-Slot Scalable Expansion Deck, Supports up to 2 I/O Modules and 2 Storage Modules
SED-601-R116-Slot Scalable Expansion Deck, Supports up to 4 I/O Modules and 2 Storage Modules
SEM-LAN101-R10Scalable Expansion Module with 4x 1GbE LAN Ports, RJ45 Connector, 1 Deck
SEM-MLAN101-R10Scalable Expansion Module with 4x 1GbE LAN Ports, M12 A-Coded Connector, 1 Deck
SEM-POE201-R10Scalable Expansion Module with 4x 1GbE PoE Ports, RJ45 Connector, 2 Decks
SEM-MPOE201-R10Scalable Expansion Module with 4x 1GbE PoE Ports, M12 A-Coded Connector, 2 Decks
SEM-10GLAN101-R10Scalable Expansion Module with 2x 10GbE LAN Ports, RJ45 Connector, 1 Deck
SEM-10GPOE201-R10Scalable Expansion Module with 2x 10GbE PoE Ports, RJ45 Connector, 2 Decks
SEM-USB101-R10Scalable Expansion Module with 4x USB3.2 Gen1 (5Gbps), Type A, 1 Deck
SEM-COM101-R10Scalable Expansion Module with 2x RS-232/422/485, (Supports 5V/12V), DB9, 1 Deck
SEM-ICOM101-R10Scalable Expansion Module with 2x Isolated RS-232/422/485, (Supports 5V/12V), DB9, 1 Deck
SEM-DIO101-R10Scalable Expansion Module with 16x Isolated DIO (8-in/8-out), 20-pin Terminal Block, 1 Deck
SEM-M2B101-R10Scalable Expansion Module with 1x M.2 Key B Socket Type 2242/3052/2260/2280, 1 Deck
SEM-M2E101-R10Scalable Expansion Module with 1x M.2 Key E Socket Type 2230, 1 Deck
SEM-SAT101-R10Scalable Expansion Module with 1x 2.5” HDD/SSD SATA Drive Bay, 1 Deck
SDR-480-24DIN Rail Power Supplies 480W 24V 20A PFC Function, SDR-480-24
Power Cable1M Power Cable with 3-Pin Terminal Block Plug, Stripped and Tinned End with Tube
WALL01-R10Wall Mount Kit for DA & MD Series

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9000-V1 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 7× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3100-R10 Cincoze GP-3100
Core / Processor 14th/13th/12th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →