Bỏ qua tới nội dung
EN
MB-i89Q8 R2.0
Module & mở rộng Arbor MB-i89

MB-i89Q8

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn Micro-ATX (bản R2.0, nền tảng Intel H110) chạy được dải nhiệt 0~60°C, độ ẩm 10~90% không ngưng tụ, cấp nguồn qua đầu ATX 24-pin+8-pin. Hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 7/6 socket LGA1151, RAM DDR4 tối đa 32GB, hai cổng Gigabit Ethernet, khe mở rộng đa dạng gồm PCIe x16, PCIe x4/x1 và 4 khe PCI, xuất hình VGA và HDMI.

  • Hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 7/6 socket LGA1151
  • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet
  • 1 khe PCIe x16, 1 khe PCIe x4 hoặc x1, 4 khe PCI
  • Xuất hình VGA và HDMI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MB-i89Q8 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Đầu nối nguồn24-pin + 8-pin ATX power connector
Kích thước (mm)305 x 220 (12" x 8.66")

Máy tính

CPUIntel Core i7/i5/i3 / Pentium/Celeron (LGA1151)
ChipsetIntel PCH H110
SocketLGA1151
RAMDDR4 Long-DIMM non-ECC 2133/1866MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ3× SATA 600MB/s · NGFF M.2 M-key cho SSD
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 2× RS-232/422/485
LAN1× Gigabit i219-LM (GbE LAN PHY) · 1× Gigabit i211-AT (GbE LAN)
USB8× USB USB 3.0/2.0 · 5× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 (default) or PCIe x1 (by OEM request, not used simultaneously) · 4× PCI · 1× SIM card holder · 1× TPM header · 1× Parallel port header

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng MB-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MB-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i89QC Arbor ITX-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →