LYNC-817
Panel PC công nghiệp 17 inch, không quạt, nguồn DC 9~36V dải rộng, mặt trước đạt IP65, có khe PCI/PCIe mở rộng thực (không chỉ mini-card) cho card công nghiệp chuyên dụng. Dùng CPU Intel J1900 Quad-Core, RAM DDR3L tối đa 8GB.
- Thiết kế module hoá, ít dây cáp, không quạt
- Người dùng tự chọn cấu hình module
- Màn hình SXGA 17 inch 1280x1024, đèn nền LED
- Mặt trước đạt IP65
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã LYNC-817 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 55 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mounting, VESA-75/100 |
| Kích thước (mm) | 428.00 x 380.00 x 77.00 |
| Khối lượng (kg) | 6.5 |
| Chống rung | 5~500Hz, 2Grms Random (with CF/SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz |
|---|---|
| RAM | DDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | CFast slot (outside-accessible) · 2.5" drive bay (default) or CFast slot (optional) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 · 2× RS-232/485 w/ auto-flow control |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel I210AT |
| USB | 1× USB USB 3.0 Type-A · 3× USB USB 2.0 Type-A |
| Xuất hình | 1× DVI-I |
| Mở rộng | 1× Mini-card socket (Full Size, USB only) · 1× PCI 32-bit (default) or PCIe x1 · Semi-through DB9 hole (optional) |
Màn hình
| Kích thước | 17" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280x1024 SXGA |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | 5-wire Analog Resistive |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)
| PAC-60W6A-FSP-ES | 12V/5A 60W AC/DC power adapter kit |
|---|---|
| 64/128/256GB SSD | 2.5" SSD MLC 64/128/256GB |
| MM-3C-4G or 8G | 4 or 8GB DDR3-1333 SDRAM |
| ELPP-0101-C224 | PCIe x1 to mPCIe adapter card (installs into PCIe x1 Riser card for optional WiFi module) |
| ANT-D11 | 2.4G/5G Dual-band Wi-Fi Antenna |
| WiFi-AT4550 | Atheros QCNFA324 Wi-Fi Module w/ 2x30cm internal wiring |
| SCK-722C | Assembly kit for SiP-41B/42B |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
15,6″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 17″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →