Bỏ qua tới nội dung
EN
LYNC-708-3845G2
Panel PC Arbor LYNC-708

LYNC-708-3845G2

Panel PC công nghiệp 8 inch không quạt, không dây cáp, mặt trước phẳng đạt chuẩn IP65, chịu dải nhiệt 0~60°C, chống rung 2Grms, cấp nguồn qua Terminal Block hoặc PoE; dùng CPU Intel Atom E3845 Quad-Core.

  • Thiết kế không dây cáp, không quạt
  • Nút điều chỉnh độ sáng
  • Mặt trước phẳng, đạt chuẩn IP65
  • Màn hình LCD XGA 1024x768 8 inch, đèn nền LED

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã LYNC-708-3845G2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnTerminal Block or PoE (RJ-45)
Kiểu lắp đặtPanel Mounting
Kích thước (mm)274.96 x 207.96 x 56.1
Khối lượng (kg)2.16
Chống rung5~500Hz, 2Grms X, Y, Z axis (with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B

Máy tính

CPUAtom E3845
RAMDDR3L · tối đa 2GB
Lưu trữmSATA SSD
GPUIntel HD Graphics (Gen 7-LP) 4EU
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (DB-9)
LAN1× GbE w/ IEEE 802.3at PoE PD Intel i210IT PoE
USB2× USB USB 2.0 Type-A
Mở rộng1× Mini-card

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024 x 768 (XGA)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứng5 Wire Resistive Single Touch
Kiểu khungPanel-mounting chassis, aluminum bezel and SECC steel frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC Power Adapter Kit
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB
128GB SSDmSATA MLC 128GB
256GB SSDmSATA MLC 256GB

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →