Bỏ qua tới nội dung
EN
ITX-i91Q2 8th Generation Intel® Core™ Processor Embedded Mini-ITX Motherboard
Module & mở rộng Arbor ITX-i91

ITX-i91Q2

Bo mạch chủ Mini-ITX công nghiệp, hoạt động ổn định 0~60°C, độ ẩm tới 90% không ngưng tụ, nguồn ATX 24-pin+4-pin. Socket LGA1151 dùng CPU Intel Core i7/i5/i3 và Pentium thế hệ 8, RAM DDR4 tối đa 32GB, hỗ trợ RAID phần cứng và xuất hình 4 cổng đồng thời.

  • Hỗ trợ CPU Intel LGA1151 8th Gen. Core
  • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet
  • 1x PCIe x16, 1x Mini-card, 1x mSATA socket
  • Xuất hình VGA, HDMI, DisplayPort và LVDS

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i91Q2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C

Máy tính

RAMDDR4 SO-DIMM 260-pin, 2400MHz SDRAM, Non-ECC · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ5× SATA 600MB/s (RAID 0,1,5,10 supported) · mSATA (Full Size, shared with mini-PCIe)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 2× RS-232/422/485 selectable
LAN1× Gigabit Ethernet Intel i211AT PCIe GbE controller · 1× Gigabit Ethernet Intel i219LM PCIe GbE PHY
USB4× USB USB 3.1 Gen.2 · 6× USB USB 3.0/2.0 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI · 1× DisplayPort · 1× LVDS 24-bit Dual Channel
Mở rộng1× PCIe x16 Gen3.0 slot · 1× Mini-card socket (Half Size) · 1× SIM card holder · 1× KB/MS port

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i89QC Arbor ITX-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →