Bỏ qua tới nội dung
EN
IOT-800N-G350
  • -20~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Panel PC Arbor IOT-800

IOT-800N-G350

Panel PC Android 8 inch cho ứng dụng trên xe/công nghiệp, mặt trước đạt IP-54 & IK-05, dải nhiệt hoạt động -20~50°C, tích hợp CAN bus và nguồn DC 9~36V tự dò điện áp với phát hiện đánh lửa (ignition); xử lý bằng MediaTek Genio 350 4 nhân kèm camera trước 13MP cho giám sát trên xe.

  • Mặt trước đạt IP-54 & IK-05, hoạt động -20~50°C, lưu kho -30~80°C
  • Nguồn DC 9~36V tự dò điện áp, tích hợp phát hiện đánh lửa (ignition) sẵn có cho lắp trên xe
  • Tích hợp CAN bus và DIDO (3 DI, 3 DO dry contact) cho ứng dụng công nghiệp/xe
  • Camera trước 13MP MIPI-CSI phục vụ giám sát trong xe

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IOT-800N-G350 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C
Nguồn điện9V~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block
Kiểu lắp đặtVESA 75mm x 75mm
Kích thước (mm)218.16 x 162.67 x 46.5
Khối lượng (kg)0.94
Cấp bảo vệ IPIP-54 (front panel), IK-05
Chứng nhậnCE, FCC, E-Mark, NCC

Máy tính

CPUMediaTek Genio 350 MT8365 (4x Cortex A53 2.0GHz)
RAMLPDDR4X SDRAM · tối đa 4GB
Lưu trữeMMC5.1
GPUMali-G52
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 · 1× RS-232
LAN1× 10/100Mbps
USB2× USB USB2.0 Type-A · 1× USB Micro USB 2.0
DIO3 in / 3 out
Mở rộng1× microSD · 1× CAN bus

Màn hình

Kích thước8"
Độ phân giải1024 x 600
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngMulti-point Projected Capacitive
IP mặt trướcIP-54 & IK-05

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng IOT-800

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IOT-800 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →